MENU

TÁI CHẾ HAY ĐỐT THU HỒI NĂNG LƯỢNG: ĐÂU LÀ LỰA CHỌN PHÙ HỢP?

Trong quá trình sản xuất công nghiệp, không phải chất thải nào cũng có cùng tính chất và giá trị. Một số dòng chất thải có thể được phân loại, làm sạch và tái chế để tạo thành nguyên liệu thứ cấp. Trong khi đó, một số dòng khác có thành phần hữu cơ cao, giá trị vật liệu thấp hoặc khó tái chế nhưng lại có khả năng sinh nhiệt, phù hợp với phương án đốt thu hồi năng lượng.

Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng cho doanh nghiệp:

Nên tái chế chất thải hay đốt để thu hồi năng lượng?

Câu trả lời không nằm ở việc phương án nào “tốt hơn” trong mọi trường hợp. Lựa chọn phù hợp phải dựa trên thành phần chất thải, mức độ nhiễm bẩn, khả năng thu hồi vật liệu, giá trị nhiệt, yêu cầu kỹ thuật, chi phí, phát thải và mục tiêu quản lý chất thải của doanh nghiệp.

Hiểu đúng sự khác biệt giữa hai phương án sẽ giúp doanh nghiệp tránh tình trạng đưa những vật liệu còn giá trị đi đốt, đồng thời cũng tránh cố gắng tái chế những dòng chất thải mà việc thu hồi vật liệu không còn hiệu quả.

1. Tái chế và đốt thu hồi năng lượng khác nhau như thế nào?

Tái chế là quá trình xử lý chất thải để thu hồi vật liệu và đưa chúng trở lại quá trình sản xuất hoặc sử dụng dưới dạng nguyên liệu, vật liệu hoặc sản phẩm phù hợp.

Hoạt động tái chế chất thải
Hoạt động tái chế chất thải

Ví dụ:

Phế liệu nhựa → phân loại → nghiền → làm sạch → tạo hạt → nhựa tái sinh.

Phế liệu kim loại → phân loại → sơ chế → luyện/tinh luyện → kim loại thứ cấp.

Dung môi thải → tiền xử lý → chưng cất → ngưng tụ → dung môi thu hồi.

Trong khi đó, đốt thu hồi năng lượng tập trung vào việc sử dụng nhiệt trị của chất thải. Chất thải được đưa vào hệ thống đốt có kiểm soát, nhiệt sinh ra có thể được sử dụng để tạo hơi, nước nóng hoặc điện tùy cấu hình hệ thống.

Đốt thu hồi năng lượng
Đốt thu hồi năng lượng

Có thể hình dung:

Chất thải có giá trị nhiệt → đốt có kiểm soát → sinh nhiệt → thu hồi năng lượng → xử lý khí thải → xử lý tro/cặn.

Như vậy, hai phương án hướng đến hai giá trị khác nhau:

Tái chế → ưu tiên thu hồi vật liệu.

Đốt thu hồi năng lượng → ưu tiên thu hồi năng lượng từ chất thải.

2. Khi nào chất thải nên được ưu tiên tái chế?

Tái chế thường phù hợp khi chất thải vẫn còn giá trị vật liệu đủ lớn và có thể thu hồi bằng công nghệ khả thi.

Một số đặc điểm thuận lợi cho tái chế gồm:

  • Thành phần tương đối ổn định.
  • Có thể phân loại riêng.
  • Ít tạp chất hoặc có thể làm sạch.
  • Vật liệu có giá trị kinh tế.
  • Có công nghệ tái chế phù hợp.
  • Có thị trường hoặc nhu cầu sử dụng sản phẩm sau tái chế.
  • Quá trình tái chế không tạo ra lượng chất thải thứ cấp quá lớn.

2.1 Nhựa công nghiệp

Nhựa PE, PP, PET và một số loại nhựa kỹ thuật nếu được phân loại tốt có thể được nghiền, làm sạch và tạo hạt để trở thành nguyên liệu nhựa tái sinh.

Trong trường hợp này, đốt nhựa để lấy nhiệt có thể đồng nghĩa với việc mất đi giá trị vật liệu mà doanh nghiệp có thể thu hồi.

2.2 Kim loại

Sắt, thép, nhôm, đồng và một số kim loại khác có giá trị vật liệu cao và có khả năng quay trở lại ngành luyện kim.

Đối với các dòng này, tái chế thường tập trung vào việc thu hồi kim loại thay vì chuyển toàn bộ thành năng lượng.

2.3 Dung môi

Một số dòng dung môi thải có thành phần phù hợp có thể được chưng cất và thu hồi.

Thay vì phá hủy hoàn toàn phần dung môi bằng quá trình đốt, công nghệ tái chế có thể giữ lại giá trị hóa chất trong dòng chất thải.

2.4 Dầu và nhớt thải

Dầu thải có thể chứa các hydrocarbon có giá trị. Tùy thành phần và công nghệ, dòng dầu phù hợp có thể được xử lý, tách tạp chất và thu hồi các phân đoạn có giá trị.

Đây là một ví dụ điển hình cho tư duy: “Thu hồi vật liệu trước khi xem xét thu hồi năng lượng.”

3. Khi nào đốt thu hồi năng lượng có thể phù hợp?

Không phải chất thải nào cũng có thể tái chế hiệu quả.

Một dòng chất thải có thể trở nên phù hợp hơn với đốt thu hồi năng lượng khi:

  • Khó phân loại hoặc thành phần phức tạp.
  • Bị nhiễm bẩn khiến tái chế vật liệu không hiệu quả.
  • Chi phí làm sạch và tái chế quá cao.
  • Giá trị vật liệu thấp.
  • Có nhiệt trị đủ cao.
  • Thành phần và tính chất phù hợp với thiết kế lò đốt.
  • Có hệ thống xử lý khí thải và quản lý tro/cặn đáp ứng yêu cầu.

Ví dụ, một số loại chất thải công nghiệp chứa hỗn hợp vật liệu hữu cơ, giấy, vải, nhựa và các thành phần khó tái chế có thể có giá trị nhiệt đáng kể.

Trong trường hợp này, nếu việc phân tách từng thành phần để tái chế không khả thi về kỹ thuật hoặc kinh tế, thu hồi năng lượng có thể trở thành một phương án xử lý cần xem xét.

Tuy nhiên, “có thể đốt” không đồng nghĩa với “nên đốt”.

Để lựa chọn phương án, cần đánh giá toàn bộ vòng đời và đặc tính của dòng chất thải.

4. Giá trị vật liệu hay giá trị nhiệt?

Một trong những cách tiếp cận quan trọng khi lựa chọn công nghệ là đặt hai câu hỏi:

Chất thải này còn giá trị vật liệu không?

và

Nếu không thu hồi vật liệu, nó có giá trị năng lượng đủ lớn để thu hồi không?

Ví dụ, một dòng nhựa sạch có thể có giá trị dưới dạng nguyên liệu tái sinh.

Nếu đưa dòng nhựa này vào lò đốt, phần carbon và năng lượng hóa học được chuyển thành nhiệt, nhưng vật liệu nhựa ban đầu không còn được bảo toàn dưới dạng nguyên liệu.

Ngược lại, nếu một dòng chất thải bị trộn lẫn, nhiễm bẩn mạnh và khó tách thành các vật liệu có giá trị, việc đầu tư nhiều công đoạn để tái chế có thể không mang lại hiệu quả tương xứng.

Khi đó, nếu chất thải có nhiệt trị phù hợp, phương án thu hồi năng lượng có thể được xem xét.

Có thể đơn giản hóa thành:

Giá trị vật liệu cao + khả năng tái chế tốt → ưu tiên tái chế.

Giá trị vật liệu thấp + khả năng tái chế hạn chế + nhiệt trị phù hợp → xem xét thu hồi năng lượng.

5. Không nên đánh giá chỉ dựa trên giá trị nhiệt

Một sai lầm phổ biến là cho rằng chất thải có nhiệt trị cao thì nên đem đốt.

Thực tế phức tạp hơn.

Một dòng chất thải có thể có nhiệt trị cao nhưng đồng thời chứa:

  • Clo.
  • Lưu huỳnh.
  • Kim loại nặng.
  • Độ ẩm cao.
  • Tro lớn.
  • Các hợp chất cần kiểm soát đặc biệt.

Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến quá trình đốt, chất lượng khí thải, ăn mòn thiết bị và tính chất của tro sau đốt.

Do đó, đánh giá khả năng đốt cần xem xét nhiều thông số chứ không chỉ riêng nhiệt trị.

Một số thông số thường được quan tâm gồm:

Nhiệt trị – độ ẩm – tro – thành phần nguyên tố – clo – lưu huỳnh – kim loại – tính chất cháy – tính ổn định của dòng chất thải.

Đây là lý do trước khi thiết kế hoặc lựa chọn hệ thống thu hồi năng lượng, cần thực hiện đặc trưng hóa chất thải.

6. Tái chế cũng có những giới hạn

Tái chế thường được xem là phương án giúp giữ lại giá trị vật liệu, nhưng không phải quá trình tái chế nào cũng có hiệu quả cao.

Một số vấn đề có thể xuất hiện:

Chất thải bị nhiễm bẩn: Ví dụ, nhựa lẫn dầu hoặc hóa chất có thể cần nhiều công đoạn làm sạch trước khi tái chế.

Thành phần quá phức tạp: Một sản phẩm có thể chứa nhiều loại vật liệu liên kết với nhau, khiến quá trình tách trở nên khó khăn.

Suy giảm chất lượng vật liệu: Một số vật liệu có thể bị suy giảm tính chất sau nhiều chu kỳ tái chế.

Chi phí xử lý cao: Nếu chi phí thu gom, phân loại, làm sạch và tái chế cao hơn giá trị sản phẩm thu hồi, phương án này có thể không khả thi về mặt kinh tế.

Không có đầu ra ổn định: Ngay cả khi có thể tạo ra sản phẩm tái chế, doanh nghiệp vẫn cần có thị trường hoặc quy trình sử dụng phù hợp cho sản phẩm đó.

Do đó, khả năng tái chế về mặt kỹ thuật và tính khả thi thực tế là hai vấn đề khác nhau.

7. Đốt thu hồi năng lượng không phải là “Đốt rác đơn giản”

Một hệ thống đốt thu hồi năng lượng công nghiệp hiện đại bao gồm nhiều công đoạn.

Có thể mô tả tổng quát:

Tiếp nhận chất thải → kiểm tra → phối trộn/đồng nhất → cấp liệu → buồng đốt → thu hồi nhiệt → xử lý khí thải → kiểm soát phát thải → xử lý tro/cặn.

Tại buồng đốt, chất thải được đốt trong điều kiện được kiểm soát nhằm đạt mức độ phá hủy phù hợp.

Nhiệt sinh ra có thể được truyền sang hệ thống thu hồi nhiệt để tạo hơi hoặc phục vụ các nhu cầu năng lượng khác.

Sau đó, khí thải phải trải qua các công đoạn xử lý phù hợp với thành phần ô nhiễm trước khi thải ra môi trường.

Một hệ thống hoàn chỉnh vì vậy không chỉ bao gồm lò đốt, mà còn có:

  • Hệ thống tiếp nhận và lưu chứa.
  • Hệ thống cấp liệu.
  • Buồng đốt.
  • Thiết bị thu hồi nhiệt.
  • Hệ thống xử lý khí thải.
  • Hệ thống quan trắc và kiểm soát phát thải.
  • Hệ thống xử lý tro và cặn.
  • Các thiết bị kiểm soát sự cố và an toàn.

8. So sánh những đặc điểm của tái chế và đốt thu năng lượng

So sánh những đặc điểm của tái chế và đốt thu năng lượng
So sánh những đặc điểm của tái chế và đốt thu năng lượng
Tiêu chí Tái chế Đốt thu hồi năng lượng
Mục tiêu chính Thu hồi vật liệu Thu hồi năng lượng
Giá trị cần ưu tiên Giá trị vật liệu Giá trị nhiệt
Phù hợp với Nhựa, kim loại, dung môi, một số loại dầu… Dòng khó tái chế nhưng có nhiệt trị phù hợp
Yêu cầu phân loại Thường cao Có thể thấp hơn tùy công nghệ
Sản phẩm thu hồi Nguyên liệu/vật liệu thứ cấp Nhiệt, hơi hoặc điện
Phần dư Tạp chất, cặn tái chế Tro đáy, tro bay và cặn xử lý
Yêu cầu kiểm soát khí thải Không phải trọng tâm của quá trình tái chế vật liệu Rất quan trọng
Khả năng giữ lại vật liệu Cao Thấp hơn do vật liệu bị chuyển hóa
Mục tiêu phù hợp Kéo dài vòng đời vật liệu Giảm lượng chất thải và tận dụng năng lượng

9. Có nên kết hợp cả hai phương án?

Trong thực tế, câu trả lời không nhất thiết phải là “tái chế hoặc đốt”.

Một hệ thống quản lý chất thải hiệu quả có thể kết hợp nhiều phương án.

Ví dụ:

Chất thải hỗn hợp → phân loại →

Kim loại → tái chế

Nhựa sạch → tái chế

Dung môi có khả năng thu hồi → tái sinh

Phần hữu cơ/nhiệt trị phù hợp nhưng khó tái chế → thu hồi năng lượng

Cặn không thể thu hồi → xử lý cuối cùng

Cách tiếp cận này giúp tối đa hóa lượng vật liệu được thu hồi trước khi xem xét các phương án xử lý khác.

Đây cũng là tư duy quan trọng trong kinh tế tuần hoàn: không phải tìm một công nghệ duy nhất để xử lý tất cả chất thải, mà là xây dựng một chuỗi công nghệ phù hợp với từng dòng vật chất.

10. Doanh nghiệp nên đánh giá như thế nào?

Trước khi quyết định tái chế hay thu hồi năng lượng, doanh nghiệp nên thực hiện một quy trình đánh giá có hệ thống.

Doanh nghiệp nên đánh giá như thế nào?
Doanh nghiệp nên đánh giá như thế nào?

Bước 1 – Xác định nguồn phát sinh: Chất thải phát sinh từ công đoạn nào? Thành phần nguyên liệu đầu vào là gì? Quy trình sản xuất có ổn định không?

Bước 2 – Phân tích thành phần: Xác định các thành phần chính, tạp chất và những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tái chế hoặc đốt.

Bước 3 – Đánh giá giá trị vật liệu: Xem xét khả năng thu hồi kim loại, nhựa, dung môi, dầu hoặc các vật liệu có giá trị khác.

Bước 4 – Đánh giá nhiệt trị: Nếu phương án thu hồi năng lượng được xem xét, cần đánh giá nhiệt trị và các đặc tính liên quan đến khả năng đốt.

Bước 5 – So sánh công nghệ và chi phí: Không chỉ tính chi phí xử lý ban đầu mà cần xem xét cả chi phí vận chuyển, tiền xử lý, năng lượng, nhân công, xử lý phần dư và yêu cầu kiểm soát môi trường.

Bước 6 – Đánh giá đầu ra: Với tái chế, sản phẩm thu hồi có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và có đầu ra ổn định hay không? Với thu hồi năng lượng, năng lượng tạo ra có thể được sử dụng hiệu quả hay không?

Bước 7 – Đánh giá môi trường: Cần xem xét phát sinh khí thải, nước thải, tro, cặn và các dòng chất thải thứ cấp trong toàn bộ quá trình.

Kết luận

Tái chế hay đốt thu hồi năng lượng không phải là một cuộc cạnh tranh để tìm ra một phương án tốt nhất cho mọi loại chất thải.

Hai phương án phục vụ những mục tiêu khác nhau.

Tái chế tập trung vào việc giữ lại giá trị vật liệu.

Đốt thu hồi năng lượng tập trung vào việc tận dụng giá trị năng lượng của chất thải.

Do đó, lựa chọn phù hợp cần dựa trên đặc tính của từng dòng chất thải, khả năng phân loại, mức độ nhiễm bẩn, giá trị vật liệu, nhiệt trị, công nghệ sẵn có, chi phí và yêu cầu kiểm soát môi trường.

Đối với doanh nghiệp công nghiệp, hướng tiếp cận hiệu quả là không vội đưa chất thải đi đốt khi vẫn còn khả năng thu hồi vật liệu, đồng thời cũng không nên cố tái chế bằng mọi giá đối với những dòng chất thải mà quá trình thu hồi vật liệu không còn khả thi.

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chuỗi quản lý:

GIẢM PHÁT SINH → PHÂN LOẠI → TÁI SỬ DỤNG → TÁI CHẾ/THU HỒI VẬT LIỆU → THU HỒI NĂNG LƯỢNG → XỬ LÝ PHẦN DƯ

Qua đó, chất thải không chỉ được xem là thứ cần loại bỏ mà trở thành nguồn vật liệu và năng lượng có thể được khai thác một cách có kiểm soát.

Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675 hoặc 0967 128 080
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy: Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh.

Leave A Bình luận