CARBON FOOTPRINT CỦA MỘT NHÀ MÁY ĐƯỢC TÍNH NHƯ THẾ NÀO?
- admin
- 09/30/2026
- Bài viết khác, Kiến thức môi trường, Tin tức
- 0 Bình luận
Trong quá trình hướng đến Net Zero, doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm đến lượng điện tiêu thụ hay nhiên liệu sử dụng. Một câu hỏi quan trọng hơn là: toàn bộ hoạt động của nhà máy đang phát thải bao nhiêu khí nhà kính?
Đây chính là vấn đề mà Carbon Footprint – dấu chân carbon giúp doanh nghiệp trả lời.
Đối với một nhà máy, Carbon Footprint không đơn giản là lấy lượng điện hoặc lượng nhiên liệu nhân với một hệ số phát thải. Đây là một quá trình gồm nhiều bước: xác định phạm vi → thu thập dữ liệu → phân loại nguồn phát thải → lựa chọn hệ số phát thải → tính toán → quy đổi về CO2 tương đương (CO2e) → kiểm tra và báo cáo kết quả.
Vậy Carbon Footprint của một nhà máy được tính như thế nào?
1. Carbon Footprint của nhà máy
Carbon Footprint có thể hiểu là tổng lượng khí nhà kính phát sinh trực tiếp hoặc gián tiếp từ hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp, sản phẩm hoặc quá trình trong một khoảng thời gian xác định.

Đối với nhà máy, các nguồn phát thải có thể đến từ:
- Đốt dầu DO, FO, LPG hoặc khí tự nhiên;
- Sử dụng xăng cho phương tiện;
- Tiêu thụ điện từ lưới;
- Máy phát điện;
- Lò hơi, lò nung;
- Hệ thống lạnh và điều hòa;
- Xử lý nước thải;
- Xử lý chất thải;
- Vận chuyển nguyên vật liệu;
- Hoạt động logistics;
- Nguyên liệu đầu vào;
- Sản phẩm sau khi xuất khỏi nhà máy.
Do các loại khí nhà kính có mức độ tác động khác nhau, kết quả thường được quy đổi về một đơn vị chung là: kg CO2e hoặc tấn CO2e.
Trong đó, CO2e là carbon dioxide equivalent – lượng CO2 tương đương.
2. Ba phạm vi phát thải của nhà máy
Một trong những bước đầu tiên khi tính Carbon Footprint là xác định Scope 1, Scope 2 và Scope 3.

Nội dung chi tiết về Scope 1, Scope 2 và Scope 3 có thể tìm hiểu TẠI ĐÂY.
3. Bước 1: Xác định ranh giới tính toán
Trước khi tính toán, doanh nghiệp cần xác định tính cho ai, ở đâu và trong khoảng thời gian nào.
Ví dụ:
Đối tượng: Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử
Địa điểm: Khu công nghiệp
Kỳ báo cáo: 01/01/2026 – 31/12/2026
Sau đó xác định các nguồn phát thải nằm trong ranh giới kiểm kê.
Ví dụ:
| Nguồn phát thải | Scope |
|---|---|
| Lò hơi đốt LPG | Scope 1 |
| Máy phát điện diesel | Scope 1 |
| Xe nâng LPG | Scope 1 |
| Rò rỉ gas lạnh | Scope 1 |
| Điện mua từ lưới | Scope 2 |
| Vận chuyển nguyên liệu thuê ngoài | Scope 3 |
| Xử lý chất thải thuê ngoài | Scope 3 |
| Công tác bằng máy bay | Scope 3 |
Việc xác định ranh giới ngay từ đầu giúp tránh bỏ sót hoặc tính trùng nguồn phát thải.
4. Bước 2: Thu thập dữ liệu hoạt động
Đây là bước rất quan trọng.
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “nhà máy phát thải bao nhiêu CO2?”, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng:
“Nhà máy đã sử dụng bao nhiêu nhiên liệu, điện và tài nguyên trong kỳ?”
Các dữ liệu thường cần thu thập gồm:
Nhiên liệu
- Lít dầu DO;
- Lít xăng;
- kg LPG;
- Nm³ khí tự nhiên;
- Tấn than;
- Nhiên liệu khác.
Điện năng
- kWh điện mua từ lưới;
- điện tự sản xuất;
- điện mua từ các nguồn khác nếu có.
Môi chất lạnh
- Loại môi chất;
- Khối lượng nạp;
- Khối lượng bổ sung trong năm;
- Lượng thu hồi/thải bỏ nếu có dữ liệu.
Vận tải
- Quãng đường;
- Loại phương tiện;
- Khối lượng hàng hóa;
- Nhiên liệu tiêu thụ.
Chất thải
- Khối lượng chất thải;
- Loại chất thải;
- Phương pháp xử lý;
- Khoảng cách vận chuyển;
- Đơn vị xử lý.
Dữ liệu càng tốt thì kết quả Carbon Footprint càng đáng tin cậy.
5. Bước 3: Lựa chọn hệ số phát thải
Sau khi có dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp cần xác định Emission Factor – hệ số phát thải.
Hệ số phát thải cho biết một đơn vị hoạt động tạo ra bao nhiêu khí nhà kính.
Ví dụ dạng tổng quát:
1 đơn vị nhiên liệu → X kg CO2e
hoặc:
1 kWh điện → X kg CO2e
Khi đó:
Phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Ví dụ giả định:
Nhà máy tiêu thụ: 100.000 kWh điện/năm
Giả sử hệ số phát thải được lựa chọn là: 0,5 kg CO2e/kWh
Khi đó: 100.000 × 0,5 = 50.000 kg CO2e
Tương đương: 50 tấn CO2e/năm.
Lưu ý rằng hệ số phát thải phải được lựa chọn phù hợp với quốc gia, năm tính toán, loại nhiên liệu, nguồn năng lượng và phương pháp kiểm kê. Không nên lấy một hệ số bất kỳ trên Internet rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
6. Bước 4: Tính phát thải Scope 1
Một công thức đơn giản thường được sử dụng là: Phát thải khí nhà kính = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Ví dụ một nhà máy sử dụng: 50.000 kg LPG/năm
Nếu hệ số phát thải được xác định là: EF kg CO2e/kg LPG
thì: Phát thải = 50.000 × EF
Kết quả được quy đổi thành: tấn CO2e/năm.
Tương tự có thể thực hiện đối với:
- Diesel;
- Xăng;
- Khí tự nhiên;
- Than;
- LPG;
- Nhiên liệu khác.
8. Tính phát thải Scope 2 từ điện
Đây thường là một trong những nguồn phát thải quan trọng nhất đối với các nhà máy sử dụng nhiều điện.
Ví dụ:
Nhà máy tiêu thụ: 5.000.000 kWh/năm
Khi có hệ số phát thải điện phù hợp: Scope 2 = 5.000.000 × EF điện
Kết quả được quy đổi thành: tấn CO₂e/năm.
Điều này cũng giải thích tại sao các giải pháp như:
- Điện mặt trời;
- Thiết bị hiệu suất cao;
- Biến tần;
- Tối ưu hệ thống lạnh;
- Tối ưu máy nén khí;
- Tối ưu động cơ;
- Quản lý phụ tải;
có thể đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giảm phát thải của nhà máy.
9. Tính Scope 3: Phần khó nhất
Nếu Scope 1 và Scope 2 tương đối trực tiếp, Scope 3 thường yêu cầu doanh nghiệp thu thập dữ liệu từ toàn bộ chuỗi giá trị.
Ví dụ một nhà máy sản xuất bao bì.
Để sản xuất một sản phẩm, doanh nghiệp có thể mua:
Hạt nhựa → vận chuyển → sản xuất → đóng gói → vận chuyển sản phẩm → khách hàng → xử lý sản phẩm sau sử dụng.
Phát thải có thể phát sinh ở nhiều công đoạn.
Một số nhóm Scope 3 thường được xem xét gồm:
- Hàng hóa và dịch vụ mua vào;
- Tài sản cố định;
- Hoạt động liên quan đến nhiên liệu và năng lượng;
- Vận chuyển và phân phối đầu vào;
- Chất thải phát sinh trong hoạt động;
- Công tác;
- Đi lại của nhân viên;
- Vận chuyển và phân phối sản phẩm;
- Xử lý sản phẩm sau sử dụng;
- Một số hoạt động khác trong chuỗi giá trị.
Không phải mọi danh mục đều có mức độ liên quan như nhau đối với mọi nhà máy. Doanh nghiệp cần xác định những nguồn có ý nghĩa trọng yếu đối với hoạt động của mình.
10. Một ví dụ đơn giản về Carbon Footprint nhà máy
Giả sử một nhà máy có dữ liệu trong một năm như sau:
| Nguồn | Dữ liệu | Phạm vi |
|---|---|---|
| Diesel | 100.000 L | Scope 1 |
| LPG | 50.000 kg | Scope 1 |
| Điện | 5.000.000 kWh | Scope 2 |
| Môi chất lạnh | Có phát sinh | Scope 1 |
| Vận chuyển thuê ngoài | 500.000 tấn – km | Scope 3 |
| Chất thải | 1.000 tấn | Scope 3 |
Doanh nghiệp sẽ lần lượt:
Bước 1: Xác định hệ số phát thải tương ứng.
Bước 2: Tính phát thải của từng nguồn.
Bước 3: Quy đổi tất cả về CO2e.
Bước 4: Tổng hợp theo Scope.
Ví dụ dạng tổng quát: Tổng Carbon Footprint = Scope 1 + Scope 2 + Scope 3
Kết quả cuối cùng có thể được trình bày như:
| Phạm vi | Phát thải |
|---|---|
| Scope 1 | X tCO2e |
| Scope 2 | Y tCO2e |
| Scope 3 | Z tCO2e |
| Tổng cộng | X + Y + Z tCO2e |
Từ bảng này, doanh nghiệp bắt đầu nhìn thấy nguồn phát thải nào đóng góp lớn nhất.
11. Từ “tính Carbon” đến “giảm Carbon”
Mục tiêu của Carbon Footprint không nên dừng lại ở việc tạo ra một con số.
Một hệ thống kiểm kê tốt cần trả lời thêm:
Nguồn nào phát thải nhiều nhất?
Nguồn nào có thể giảm?
Giảm bằng công nghệ nào?
Chi phí giảm phát thải là bao nhiêu?
Ví dụ nếu điện chiếm tỷ trọng lớn, doanh nghiệp có thể xem xét:
- Tối ưu hệ thống HVAC;
- Tối ưu máy nén khí;
- Thay động cơ hiệu suất cao;
- Điều khiển biến tần;
- Giảm điện không tải;
- Tối ưu dây chuyền sản xuất;
- Sử dụng năng lượng tái tạo.
Nếu nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn:
- Tối ưu lò hơi;
- Thu hồi nhiệt;
- Cải thiện hiệu suất đốt;
- Chuyển đổi nhiên liệu;
- Điện hóa một số công đoạn nếu phù hợp.
Nếu chất thải đóng góp đáng kể:
- Giảm chất thải tại nguồn;
- Tăng tỷ lệ tái sử dụng;
- Tái chế;
- Thu hồi vật liệu;
- Thu hồi năng lượng;
- Tối ưu logistics chất thải.
Như vậy, Carbon Footprint trở thành công cụ quản trị, thay vì chỉ là một báo cáo.
12. Dữ liệu chất thải có liên quan đến Carbon Footprint
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với các nhà máy.
Một dòng chất thải có thể tạo ra phát thải ở nhiều giai đoạn:
Nguyên liệu → sản xuất → chất thải → vận chuyển → xử lý → sản phẩm thứ cấp hoặc chất thải cuối cùng.
Ví dụ:
Nếu một nhà máy tạo ra một lượng lớn dung môi thải nhưng toàn bộ được xử lý theo hướng thu hồi dung môi, doanh nghiệp không chỉ giảm lượng chất thải phải xử lý mà còn có thể giảm nhu cầu sử dụng dung môi nguyên sinh trong một số trường hợp.
Tương tự: Dầu thải → thu hồi/tái chế → dầu tái sinh → thay thế một phần nguyên liệu dầu nguyên sinh
hoặc: Kim loại phế → phân loại → tái chế → nguyên liệu thứ cấp
Đây chính là điểm giao nhau giữa: Quản lý chất thải – Kinh tế tuần hoàn – Carbon Footprint – Net Zero.
15. Carbon Footprint là nền tảng cho Net Zero
Một doanh nghiệp không thể xây dựng lộ trình Net Zero một cách đáng tin cậy nếu không biết mình đang phát thải từ đâu và bao nhiêu.
Có thể hình dung quá trình theo chuỗi:
ĐO LƯỜNG
↓
KIỂM KÊ
↓
XÁC ĐỊNH NGUỒN PHÁT THẢI LỚN
↓
GIẢM PHÁT THẢI
↓
THEO DÕI KẾT QUẢ
↓
BÙ TRỪ PHẦN PHÁT THẢI CÒN LẠI THEO CHIẾN LƯỢC PHÙ HỢP
Do đó, Carbon Footprint chính là điểm xuất phát của quản trị carbon.
Kết luận
Carbon Footprint của một nhà máy được tính dựa trên việc xác định các nguồn phát thải, thu thập dữ liệu hoạt động, áp dụng hệ số phát thải phù hợp và quy đổi lượng khí nhà kính về CO2 tương đương (CO2e).
Ba nhóm quan trọng cần xem xét là:
- Scope 1: Phát thải trực tiếp;
- Scope 2: Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào;
- Scope 3: Các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, giá trị thực sự của Carbon Footprint không nằm ở một con số cuối cùng. Quan trọng hơn là doanh nghiệp có thể nhìn thấy nguồn phát thải lớn nhất nằm ở đâu, nguyên nhân là gì và cần thay đổi hoạt động nào để giảm phát thải.
Đối với nhà máy, quản lý Carbon Footprint vì vậy không nên được xem là một nhiệm vụ báo cáo đơn lẻ mà nên trở thành một phần của hệ thống quản lý năng lượng, sản xuất, chất thải, chuỗi cung ứng và chiến lược Net Zero.
Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675 hoặc 0967 128 080
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy:

