MENU

EPR ĐỐI VỚI DẦU THẢI: TRÁCH NHIỆM CỦA DOANH NGHIỆP VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY TÁI CHẾ DẦU NHỚT

Dầu nhớt đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của phương tiện giao thông, máy móc công nghiệp và nhiều thiết bị sản xuất. Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng, dầu nhớt bị biến đổi về tính chất và trở thành dầu nhớt thải, cần được thu gom và quản lý đúng quy định.

Dầu thải
Dầu thải

Nếu dầu thải bị đổ trực tiếp xuống đất, nguồn nước hoặc xử lý không đúng kỹ thuật, các thành phần ô nhiễm trong dầu có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường. Vì vậy, việc thu hồi và tái chế dầu nhớt thải không chỉ là vấn đề xử lý chất thải mà còn gắn với mục tiêu tiết kiệm tài nguyên và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Trong bối cảnh đó, Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) trở thành một cơ chế quan trọng nhằm yêu cầu nhà sản xuất, nhập khẩu chia sẻ trách nhiệm đối với sản phẩm sau khi được người tiêu dùng sử dụng và thải bỏ.

1. EPR đối với dầu nhớt là gì?

EPR (Extended Producer Responsibility – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) là cơ chế yêu cầu nhà sản xuất và nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm đối với sản phẩm sau khi được đưa ra thị trường, trong đó có trách nhiệm tái chế đối với các sản phẩm thuộc danh mục bắt buộc.

Tại Việt Nam, dầu nhớt thuộc nhóm sản phẩm thực hiện trách nhiệm tái chế theo EPR từ ngày 01/01/2024. Quy định này được triển khai trên cơ sở Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản hướng dẫn về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.

Điểm quan trọng cần hiểu là EPR không đơn thuần yêu cầu doanh nghiệp “xử lý dầu thải”. Trách nhiệm được đặt ở cấp độ sản phẩm dầu nhớt được nhà sản xuất, nhập khẩu đưa ra thị trường, từ đó tạo nguồn lực cho việc thu hồi và tái chế lượng sản phẩm sau sử dụng.

2. Vì sao dầu nhớt thải cần được thu gom và tái chế?

Dầu nhớt sau khi sử dụng không còn giữ được các tính chất ban đầu. Trong quá trình vận hành động cơ và thiết bị, dầu có thể chứa các tạp chất, sản phẩm oxy hóa, cặn và kim loại phát sinh từ quá trình ma sát.

Nếu không được quản lý phù hợp, dầu thải có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm đất và nước. Đặc biệt, việc đổ dầu thải xuống cống, ao hồ hoặc đất là hành vi cần tránh vì có thể làm phát tán chất ô nhiễm ra môi trường.

Ngược lại, dầu nhớt thải có thể được thu hồi và tái chế để tạo ra các sản phẩm có giá trị, đặc biệt là dầu gốc tái sinh. Điều này giúp giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu mới và đưa vật liệu trở lại chu trình sản xuất.

Vì vậy, quản lý dầu thải hiệu quả cần được nhìn nhận theo hướng:

Sử dụng → phát sinh dầu thải → thu gom → vận chuyển → tái chế → thu hồi tài nguyên → đưa trở lại sản xuất.

Đây chính là tư duy của kinh tế tuần hoàn mà EPR hướng tới.

3. EPR đối với dầu nhớt được triển khai như thế nào?

Theo quy định hiện hành tại Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm thuộc danh mục phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc. Nghị định có hiệu lực từ 25/05/2026.

Trong nhóm dầu nhớt, Phụ lục I của Nghị định 110/2026/NĐ-CP phân loại nhóm dầu động cơ, dầu hộp số và dầu bôi trơn. Trong đó:

  • Dầu nhớt cho động cơ, không bao gồm dầu động cơ hai thì: tỷ lệ tái chế bắt buộc là 15%.
  • Dầu hộp số và dầu bôi trơn khác: tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện được quy định là 0%.

Các giải pháp tái chế được quy định đối với nhóm này bao gồm sản xuất dầu gốc, sản xuất dầu động cơ/dầu hộp số/dầu bôi trơn hoặc sản xuất các sản phẩm dầu khác.

EPR đối với dầu nhớt
EPR đối với dầu nhớt

Như vậy, khi xây dựng nội dung về EPR đối với dầu thải, cần phân biệt rõ giữa “dầu nhớt thuộc diện trách nhiệm tái chế” và “dầu thải phát sinh trong quá trình sử dụng”. EPR đặt trách nhiệm chính lên nhà sản xuất, nhập khẩu của sản phẩm dầu nhớt được đưa ra thị trường, còn dầu thải sau sử dụng phải được thu gom và quản lý theo các quy định về chất thải tương ứng.

4. Tỷ lệ tái chế dầu nhớt được tính như thế nào?

Tỷ lệ tái chế bắt buộc được tính dựa trên khối lượng sản phẩm thuộc diện trách nhiệm được sản xuất, nhập khẩu và đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp thuộc diện thực hiện EPR đưa ra thị trường 10.000 tấn dầu nhớt động cơ trong năm và áp dụng tỷ lệ tái chế bắt buộc 15%, khối lượng sản phẩm cần đạt trách nhiệm tái chế sẽ được xác định theo tỷ lệ này.

10.000 tấn × 15% = 1.500 tấn

Con số này là khối lượng phải tái chế theo trách nhiệm EPR, không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chỉ cần thu gom 1.500 tấn dầu thải từ chính sản phẩm của mình. Theo quy định, doanh nghiệp có thể thực hiện tái chế sản phẩm do mình sản xuất, nhập khẩu hoặc sản phẩm cùng nhóm do nhà sản xuất, nhập khẩu khác đưa ra thị trường để đạt tỷ lệ bắt buộc, với các trường hợp loại trừ được quy định cụ thể.

5. Doanh nghiệp thực hiện EPR đối với dầu nhớt bằng cách nào?

Nghị định 110/2026/NĐ-CP cho phép nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế theo quy định. Doanh nghiệp có thể tổ chức hoạt động tái chế theo các phương thức phù hợp hoặc lựa chọn hình thức đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế theo quy định.

Đối với doanh nghiệp dầu nhớt, quá trình thực hiện có thể được hình dung theo chuỗi:

1. Xác định khối lượng dầu nhớt đưa ra thị trường

Doanh nghiệp cần xác định chính xác khối lượng sản phẩm thuộc diện EPR được sản xuất hoặc nhập khẩu và đưa ra thị trường Việt Nam.

Đây là cơ sở để xác định khối lượng phải tái chế cũng như nghĩa vụ tài chính nếu doanh nghiệp lựa chọn phương thức đóng góp.

2. Xây dựng phương án thu hồi và tái chế

Doanh nghiệp có thể xây dựng mạng lưới thu hồi thông qua đại lý, cửa hàng sửa chữa, gara, trung tâm bảo dưỡng hoặc các điểm thu gom phù hợp.

Dầu nhớt sau sử dụng cần được thu gom riêng, tránh trộn lẫn với các loại chất thải khác làm ảnh hưởng đến khả năng tái chế.

3. Chuyển giao cho đơn vị phù hợp

Dầu thải cần được chuyển giao cho đơn vị có chức năng và năng lực phù hợp để thu gom, vận chuyển và xử lý/tái chế theo quy định pháp luật.

4. Tái chế và thu hồi tài nguyên

Một trong những hướng tái chế quan trọng là xử lý dầu nhớt thải để thu hồi dầu gốc hoặc sản xuất các sản phẩm dầu khác theo quy cách tái chế được quy định.

Quá trình này giúp biến một dòng chất thải thành nguồn nguyên liệu thứ cấp cho sản xuất.

6. Chi phí thực hiện EPR đối với dầu nhớt

Đối với doanh nghiệp lựa chọn phương thức đóng góp tài chính để hỗ trợ tái chế, mức đóng góp được xác định dựa trên khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc và mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng theo quy định.

Theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, mức chi phí tái chế cơ sở (Fs) đối với nhóm dầu động cơ, dầu hộp số và dầu bôi trơn14.000 đồng/kg, với hệ số điều chỉnh 0.6, tương ứng mức đóng góp tài chính 8.400 đồng/kg theo bảng mức áp dụng được ban hành kèm Thông tư.

Có thể khái quát công thức:

Tiền đóng góp = Khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường × Tỷ lệ tái chế bắt buộc × Mức đóng góp tài chính

Ví dụ minh họa với 10.000 tấn dầu nhớt động cơ:

  • Khối lượng đưa ra thị trường: 10.000.000 kg
  • Tỷ lệ tái chế bắt buộc: 15%
  • Mức đóng góp: 8.400 đồng/kg

=> Khối lượng tính trách nhiệm: 1.500.000 kg.

=> Khoản đóng góp minh họa: 12.600.000.000 đồng.

Đây chỉ là ví dụ tính toán theo các thông số nêu trên; nghĩa vụ thực tế của từng doanh nghiệp cần được xác định dựa trên loại sản phẩm, khối lượng đưa ra thị trường và quy định áp dụng tại thời điểm kê khai.

7. Dầu thải có phải là chất thải nguy hại không?

Dầu thải có phải là chất thải nguy hại không?
Dầu thải có phải là chất thải nguy hại không?

8. EPR đối với dầu thải mang lại lợi ích gì?

Đối với môi trường: EPR góp phần tăng lượng dầu nhớt được thu hồi và tái chế, giảm nguy cơ dầu thải phát tán ra đất và nguồn nước.

Đối với tài nguyên: Dầu nhớt thải có khả năng được xử lý để thu hồi các thành phần có giá trị, qua đó giảm nhu cầu khai thác và sử dụng nguyên liệu mới.

Đối với doanh nghiệp: EPR thúc đẩy doanh nghiệp quan tâm đến toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, sản xuất, phân phối đến giai đoạn sản phẩm trở thành chất thải.

Đối với kinh tế tuần hoàn: Dầu thải không còn đơn thuần được xem là chất cần loại bỏ mà có thể trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp nếu được thu gom và tái chế đúng kỹ thuật.

9. Những thách thức khi triển khai EPR đối với dầu thải

Mặc dù EPR tạo ra cơ chế rõ ràng hơn cho việc thu hồi dầu nhớt sau sử dụng, việc triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức.

Thứ nhất, hệ thống thu gom còn phân tán: Dầu nhớt được sử dụng tại rất nhiều gara, cửa hàng sửa chữa và cơ sở sản xuất nhỏ, khiến việc thu gom tập trung gặp khó khăn.

Thứ hai, nguy cơ thu gom không chính thức: Dầu thải có giá trị kinh tế nhất định nên có thể xuất hiện các hoạt động thu gom và tái chế không bảo đảm yêu cầu kỹ thuật, gây rủi ro cho môi trường.

Thứ ba, khó kiểm soát dòng chất thải: Từ khi dầu nhớt được bán ra thị trường đến khi trở thành dầu thải, sản phẩm đi qua nhiều khâu và nhiều người sử dụng khác nhau. Vì vậy, xây dựng hệ thống truy xuất và thu hồi hiệu quả là vấn đề quan trọng.

Thứ tư, chi phí logistics: Dầu thải phát sinh với khối lượng nhỏ tại nhiều điểm khiến chi phí thu gom, lưu trữ và vận chuyển có thể tương đối cao.

10. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để thực hiện EPR đối với dầu nhớt?

Để chủ động thực hiện EPR, doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu dầu nhớt nên bắt đầu từ việc xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu và chuỗi thu hồi.

Một số công việc cần ưu tiên gồm:

  • Rà soát danh mục sản phẩm dầu nhớt đang sản xuất, nhập khẩu.
  • Xác định loại sản phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế.
  • Theo dõi khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường.
  • Xác định tỷ lệ tái chế bắt buộc áp dụng.
  • Lựa chọn hình thức thực hiện EPR phù hợp.
  • Xây dựng mạng lưới điểm thu hồi dầu nhớt đã qua sử dụng.
  • Lựa chọn đơn vị thu gom, vận chuyển và tái chế phù hợp.
  • Lưu trữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ và dữ liệu phục vụ kê khai.
  • Chủ động cập nhật các quy định mới về EPR.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên xem EPR như một phần của chiến lược quản lý vòng đời sản phẩm, thay vì chỉ coi đây là một nghĩa vụ hành chính.

11. EPR và tương lai của ngành tái chế dầu nhớt tại Việt Nam

Khi EPR ngày càng được hoàn thiện, thị trường thu gom và tái chế dầu nhớt có nhiều cơ hội phát triển theo hướng chuyên nghiệp hơn. Nguồn dầu thải được thu gom ổn định có thể tạo điều kiện để các cơ sở tái chế đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra và hình thành chuỗi giá trị tuần hoàn.

Về lâu dài, EPR có thể thúc đẩy sự hình thành một chuỗi khép kín:

Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Người sử dụng → Điểm thu hồi → Đơn vị tái chế → Dầu gốc/sản phẩm dầu tái chế → Nhà sản xuất.

Khi chuỗi này vận hành hiệu quả, dầu nhớt sau sử dụng sẽ không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ “chất thải cần xử lý”, mà trở thành nguồn tài nguyên có thể thu hồi và quay trở lại nền kinh tế.

Kết luận

EPR đối với dầu nhớt và dầu thải là một bước quan trọng trong việc nâng cao trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với vòng đời sản phẩm. Việc yêu cầu tái chế dầu nhớt theo tỷ lệ và quy cách nhất định tạo động lực để doanh nghiệp xây dựng hệ thống thu hồi, hợp tác với các đơn vị tái chế và sử dụng hiệu quả hơn nguồn tài nguyên.

Đối với Việt Nam, triển khai hiệu quả EPR đối với dầu nhớt không chỉ giúp hạn chế nguy cơ ô nhiễm từ dầu thải mà còn mở ra cơ hội phát triển ngành tái chế, tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Đối với doanh nghiệp, chủ động chuẩn bị dữ liệu, mạng lưới thu hồi và phương án tái chế ngay từ sớm sẽ giúp giảm rủi ro tuân thủ, tối ưu chi phí và biến EPR từ một nghĩa vụ pháp lý thành một phần của chiến lược phát triển bền vững.

Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy: Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh.

Leave A Bình luận