EPR ĐỐI VỚI RÁC THẢI ĐIỆN TỬ: THÚC ĐẨY TÁI CHẾ, THU HỒI TÀI NGUYÊN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
- admin
- 08/11/2026
- Bài viết khác, Kiến thức môi trường, Tin tức
- 0 Bình luận
Điện thoại, máy tính, tivi, tủ lạnh, máy giặt và các thiết bị điện tử đang trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, khi những sản phẩm này hết thời gian sử dụng, chúng trở thành chất thải điện tử (e – waste) với khối lượng ngày càng gia tăng.

Chất thải điện tử không chỉ chứa các vật liệu có giá trị như đồng, nhôm, sắt, nhựa và kim loại quý mà còn có thể chứa các thành phần cần được quản lý chặt chẽ. Nếu thu gom, tháo dỡ và xử lý không đúng cách, chất thải điện tử có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.
Trong bối cảnh đó, Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) trở thành một công cụ quan trọng nhằm thúc đẩy thu hồi, tái chế thiết bị điện – điện tử, đồng thời đưa các vật liệu có giá trị quay trở lại chuỗi sản xuất.
1. EPR đối với chất thải điện tử là gì?
EPR (Extended Producer Responsibility – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) là cơ chế yêu cầu nhà sản xuất và nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm đối với sản phẩm của mình trong giai đoạn sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường và trở thành chất thải.
Tại Việt Nam, thiết bị điện – điện tử thuộc nhóm sản phẩm phải thực hiện trách nhiệm tái chế. Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm thuộc danh mục phải tái chế khi đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc. Nghị định có hiệu lực từ ngày 25/05/2026.
Điều này tạo ra sự thay đổi quan trọng trong cách quản lý chất thải điện tử: trách nhiệm không chỉ dừng lại ở người sử dụng hoặc đơn vị xử lý chất thải mà được mở rộng đến nhà sản xuất và nhà nhập khẩu.
2. Vì sao chất thải điện tử cần được quản lý theo EPR?
Một thiết bị điện tử khi hết thời gian sử dụng không đơn thuần là một món đồ bỏ đi. Bên trong sản phẩm có thể chứa nhiều loại vật liệu có khả năng thu hồi.
Ví dụ, một thiết bị điện tử có thể chứa:
- Kim loại sắt và thép.
- Nhôm và đồng.
- Nhựa kỹ thuật.
- Thủy tinh.
- Kim loại quý và các vật liệu có giá trị khác.
- Pin hoặc các thành phần cần được quản lý riêng.
- Một số thành phần có nguy cơ gây ô nhiễm nếu xử lý không phù hợp.
Nếu thiết bị điện tử được thu gom và tái chế đúng quy trình, nhiều vật liệu có thể được thu hồi và sử dụng làm nguyên liệu thứ cấp.
Ngược lại, nếu chất thải điện tử bị thải bỏ cùng rác sinh hoạt hoặc được tháo dỡ bằng các phương pháp không kiểm soát, các vật liệu có giá trị sẽ bị thất thoát, đồng thời làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường.
Vì vậy, EPR hướng tới việc xây dựng một chuỗi quản lý khép kín:

Sản xuất → Phân phối → Tiêu dùng → Thu hồi → Tháo dỡ → Phân loại → Tái chế → Thu hồi vật liệu → Sản xuất sản phẩm mới.
3. Những sản phẩm điện – điện tử nào thuộc diện EPR?
Theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhóm điện – điện tử được chia thành nhiều nhóm sản phẩm với tỷ lệ tái chế bắt buộc khác nhau. Một số nhóm đáng chú ý gồm:
| Nhóm sản phẩm | Tỷ lệ tái chế bắt buộc |
|---|---|
| Tủ lạnh, tủ đông, điều hòa, bếp điện, bếp từ, lò nướng, lò vi sóng | 5% |
| Máy giặt, máy sấy quần áo, loa, âm ly | 9% |
| Tivi, màn hình máy tính để bàn | 7% |
| Máy tính bảng, máy tính xách tay, máy ảnh, máy quay phim | 9% |
| Điện thoại di động | 15% |
| Máy tính để bàn, máy in, máy photocopy | 9% |
| Bóng đèn compact, bóng đèn huỳnh quang | 8% |
| Tấm quang năng (pin năng lượng mặt trời) | 3% |
Các tỷ lệ trên là tỷ lệ tái chế bắt buộc áp dụng theo danh mục và quy định hiện hành. Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, tỷ lệ này được điều chỉnh theo chu kỳ 3 năm và lần thay đổi đầu tiên dự kiến vào năm 2029; mỗi lần điều chỉnh tăng không quá 10%.
4. Điểm đáng chú ý: Tái chế điện thoại di động

Do đó, EPR đối với điện thoại không chỉ nhằm giảm lượng chất thải phát sinh mà còn góp phần hình thành nguồn nguyên liệu thứ cấp cho ngành công nghiệp.
5. Quy cách tái chế chất thải điện tử
EPR không chỉ quy định tái chế bao nhiêu, mà còn quan tâm đến tái chế như thế nào.
Đối với nhiều nhóm thiết bị điện – điện tử, quy cách tái chế bắt buộc bao gồm các hoạt động như:
Tháo dỡ → phân loại → thu hồi từng loại vật liệu → xử lý vật liệu phù hợp để trở thành nguyên liệu cho quá trình sản xuất khác.
Đối với một số thiết bị có chứa thủy tinh, quy cách tái chế còn bao gồm việc xay, nghiền thành bột hoặc hạt thủy tinh để sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất khác.
Cách tiếp cận này cho thấy EPR đang chuyển dần từ tư duy “xử lý chất thải” sang “thu hồi tài nguyên từ chất thải”.
6. EPR thay đổi trách nhiệm của doanh nghiệp như thế nào?
Trước đây, doanh nghiệp thường tập trung chủ yếu vào quá trình sản xuất và đưa sản phẩm ra thị trường. Khi sản phẩm được bán cho người tiêu dùng, trách nhiệm quản lý sản phẩm sau sử dụng thường không được đặt ở mức độ tương đương.
EPR tạo ra một cách tiếp cận khác.
Nhà sản xuất và nhà nhập khẩu cần quan tâm đến toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả giai đoạn sản phẩm trở thành chất thải.
Điều này thúc đẩy doanh nghiệp:
- Thiết kế sản phẩm dễ tháo dỡ hơn.
- Hạn chế vật liệu khó tái chế.
- Tăng khả năng thu hồi linh kiện và vật liệu.
- Kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm.
- Tăng cường mạng lưới thu hồi thiết bị cũ.
- Hợp tác với các đơn vị tái chế phù hợp.
- Quản lý dữ liệu về sản phẩm đưa ra thị trường.
- Chủ động thực hiện nghĩa vụ EPR theo quy định.
Về lâu dài, EPR có thể tác động ngược trở lại ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, bởi sản phẩm càng dễ tháo dỡ và tái chế thì chi phí xử lý cuối vòng đời càng có thể được tối ưu.
7. EPR và kinh tế tuần hoàn trong ngành điện tử
Ngành điện – điện tử là một trong những lĩnh vực có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế tuần hoàn.
Thay vì mô hình:
Khai thác tài nguyên → sản xuất → tiêu dùng → thải bỏ
EPR thúc đẩy mô hình:
Khai thác → sản xuất → tiêu dùng → thu hồi → tái chế → tái sử dụng vật liệu → sản xuất.

Trong mô hình này, chất thải điện tử được xem là một nguồn tài nguyên thứ cấp.
Ví dụ, kim loại thu hồi từ thiết bị điện tử có thể trở thành nguyên liệu cho các quá trình sản xuất mới. Nhựa, thủy tinh và các vật liệu khác cũng có thể được phân loại và đưa vào các chuỗi tái chế phù hợp.
Nhờ đó, EPR góp phần giảm nhu cầu khai thác tài nguyên nguyên sinh, giảm lượng chất thải phải xử lý và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp tái chế.
8. Lợi ích của EPR đối với chất thải điện tử
Giảm ô nhiễm môi trường: Thu hồi và tái chế đúng cách giúp hạn chế việc thiết bị điện tử bị đổ bỏ không kiểm soát, từ đó giảm nguy cơ phát tán các thành phần gây tác động xấu đến đất, nước và không khí.
Thu hồi tài nguyên: Chất thải điện tử chứa nhiều vật liệu có khả năng tái chế. EPR tạo động lực để những vật liệu này được thu hồi thay vì bị thất thoát.
Thúc đẩy ngành tái chế: Khi nguồn chất thải điện tử được thu gom ổn định hơn, thị trường tái chế có thêm cơ sở để đầu tư vào công nghệ, thiết bị và cơ sở hạ tầng.
Khuyến khích thiết kế sản phẩm bền vững: Doanh nghiệp có thêm động lực phát triển sản phẩm có tuổi thọ cao, dễ sửa chữa, tháo dỡ và tái chế.
Góp phần phát triển kinh tế tuần hoàn: EPR tạo ra dòng chảy vật liệu quay trở lại nền kinh tế, thay vì kết thúc vòng đời tại bãi chôn lấp hoặc cơ sở xử lý.
9. Thách thức trong quản lý chất thải điện tử tại Việt Nam
Việc triển khai EPR đối với thiết bị điện tử cũng đặt ra nhiều thách thức.
Một trong những vấn đề lớn là mạng lưới thu gom phân tán. Người dân có thể giữ lại thiết bị cũ, bán cho người thu mua phế liệu hoặc chuyển giao cho nhiều kênh khác nhau. Điều này khiến việc kiểm soát dòng chất thải từ người sử dụng đến cơ sở tái chế trở nên phức tạp.
Bên cạnh đó, chất thải điện tử có cấu tạo phức tạp. Một sản phẩm có thể bao gồm kim loại, nhựa, thủy tinh, bảng mạch và nhiều linh kiện khác nhau. Vì vậy, quá trình tháo dỡ và phân loại cần được thực hiện theo quy trình phù hợp.
Một thách thức khác là sự chênh lệch giữa giá trị vật liệu thu hồi và chi phí thu gom, vận chuyển, xử lý. Đây là lý do EPR có vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn lực tài chính và động lực kinh tế cho hoạt động tái chế.
10. EPR đối với chất thải điện tử – xu hướng tất yếu
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ khiến vòng đời của nhiều thiết bị điện tử ngày càng ngắn. Khi số lượng thiết bị được đưa ra thị trường tăng lên, lượng thiết bị hết thời gian sử dụng cũng sẽ gia tăng.
Trong bối cảnh đó, việc chỉ mở rộng các cơ sở xử lý chất thải là chưa đủ. Cần có một cơ chế tác động ngay từ phía nhà sản xuất và nhà nhập khẩu để hình thành hệ thống thu hồi, tái chế và tái sử dụng vật liệu.
EPR chính là một trong những công cụ giúp tạo ra sự thay đổi này.
Từ góc độ doanh nghiệp, EPR có thể thúc đẩy đổi mới thiết kế sản phẩm.
Từ góc độ môi trường, EPR giúp giảm lượng chất thải và tăng khả năng thu hồi tài nguyên.
Từ góc độ kinh tế, EPR tạo thêm động lực cho ngành tái chế và hình thành thị trường nguyên liệu thứ cấp.
Kết luận
EPR đối với chất thải điện tử không chỉ là trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu mà còn là một giải pháp quan trọng để giải quyết bài toán chất thải trong thời đại số.
Việc thu hồi và tái chế điện thoại, máy tính, tivi, thiết bị gia dụng, bóng đèn và các sản phẩm điện – điện tử khác giúp hạn chế tác động đến môi trường, đồng thời thu hồi các vật liệu có giá trị để quay trở lại sản xuất.
Tại Việt Nam, Nghị định 110/2026/NĐ-CP đã quy định cụ thể danh mục, tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc đối với nhiều nhóm sản phẩm điện – điện tử. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng hệ thống EPR và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành điện – điện tử.
Trong thời gian tới, sự phối hợp giữa nhà sản xuất – nhà nhập khẩu – người tiêu dùng – đơn vị thu gom – đơn vị tái chế – cơ quan quản lý sẽ là yếu tố quyết định hiệu quả của hệ thống EPR đối với chất thải điện tử.
Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy:

