MENU

EPR ĐỐI VỚI ẮC QUY VÀ PIN: TỪ CHẤT THẢI ĐẾN NGUỒN TÀI NGUYÊN

Ắc quy và pin hiện diện trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ ô tô, xe máy, thiết bị điện tử, thiết bị gia dụng đến các phương tiện sử dụng năng lượng điện. Sự phát triển nhanh chóng của các thiết bị và phương tiện này đồng nghĩa với việc lượng ắc quy, pin hết thời gian sử dụng cũng ngày càng gia tăng.

Khi bị thải bỏ không đúng cách, ắc quy và pin có thể trở thành nguồn chất thải cần được kiểm soát chặt chẽ. Ngược lại, nếu được thu gom và tái chế phù hợp, nhiều thành phần có giá trị như chì, lithium, kim loại và nhựa có thể được thu hồi để quay trở lại chuỗi sản xuất.

Ắc quy và pin thải
Ắc quy và pin thải

Trong bối cảnh đó, Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tạo ra cơ chế để nhà sản xuất và nhà nhập khẩu cùng tham gia vào quá trình thu hồi, tái chế sản phẩm sau sử dụng, thay vì chỉ tập trung trách nhiệm ở khâu xử lý chất thải cuối cùng.

1. EPR đối với ắc quy và pin là gì?

EPR (Extended Producer Responsibility – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) là cơ chế yêu cầu nhà sản xuất, nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm đối với sản phẩm sau khi được đưa ra thị trường và kết thúc vòng đời sử dụng.

Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhóm ắc quy và pin thuộc danh mục sản phẩm phải thực hiện trách nhiệm tái chế. Nghị định được ban hành ngày 01/04/2026 và có hiệu lực từ ngày 25/05/2026.

EPR đối với ắc quy và pin
EPR đối với ắc quy và pin

Điều này có nghĩa là trách nhiệm của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc sản xuất hoặc nhập khẩu ắc quy, pin mà còn gắn với quá trình thu hồi và tái chế sản phẩm sau sử dụng theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc.

Cách tiếp cận này giúp hình thành chuỗi quản lý vòng đời sản phẩm:

Sản xuất → phân phối → sử dụng → thu hồi → phân loại → tái chế → thu hồi vật liệu → sản xuất mới.

2. Những loại ắc quy và pin nào thuộc diện EPR?

Theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhóm ắc quy và pin được chia thành các nhóm chính với tỷ lệ tái chế bắt buộc khác nhau.

Nhóm sản phẩm Tỷ lệ tái chế bắt buộc Hướng tái chế chính
Ắc quy chì 12% Tháo dỡ, phân loại, thu hồi nhựa và sản xuất phôi chì
Ắc quy khác ắc quy chì 8% Tháo dỡ, phân loại, thu hồi nhựa và lithium hoặc kim loại khác
Pin sạc nhiều lần – trừ pin Lithium, NiMH dùng cho phương tiện giao thông 8% Tháo dỡ, phân loại, thu hồi nhựa và lithium hoặc kim loại khác; có thể xuất khẩu để tái chế/tân trang ở nước ngoài
Pin Lithium, NiMH sử dụng cho phương tiện giao thông 0% Quy cách tái chế được quy định trong Phụ lục I

Các tỷ lệ này được quy định trong Phụ lục I của Nghị định 110/2026/NĐ-CP. Tỷ lệ tái chế bắt buộc được điều chỉnh theo chu kỳ 3 năm, với lần thay đổi đầu tiên vào năm 2029.

3. Vì sao EPR đối với ắc quy và pin đặc biệt quan trọng?

Không giống nhiều dòng chất thải thông thường, ắc quy và pin có cấu tạo phức tạp và chứa nhiều vật liệu có khả năng thu hồi.

Ví dụ, ắc quy chì có thể được tháo dỡ để thu hồi vật liệu nhựa và chì, sau đó sản xuất phôi chì phục vụ các quá trình sản xuất tiếp theo.

Đối với một số loại pin và ắc quy khác, hoạt động tái chế có thể hướng đến thu hồi lithium hoặc các kim loại khác cùng với vật liệu nhựa.

Như vậy, thay vì kết thúc vòng đời tại bãi chôn lấp hoặc các cơ sở xử lý không phù hợp, sản phẩm sau sử dụng có thể trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp.

Đây chính là một trong những giá trị quan trọng nhất của EPR: chuyển chất thải thành tài nguyên và kéo dài vòng đời của vật liệu.

4. EPR đối với ắc quy chì: Tập trung vào thu hồi chì và vật liệu

Ắc quy chì được sử dụng phổ biến trong ô tô, xe máy, hệ thống lưu điện và nhiều thiết bị khác.

Theo quy định hiện hành, ắc quy chì có tỷ lệ tái chế bắt buộc 12%. Quy cách tái chế bao gồm tháo dỡ, phân loại, thu hồi vật liệu nhựa và sản xuất phôi chì.

Có thể hình dung quá trình tái chế theo chuỗi:

Ắc quy thải → tháo dỡ → phân loại → thu hồi nhựa + chì → sản xuất phôi chì → sử dụng làm nguyên liệu sản xuất.

Mô hình này giúp giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh, đồng thời tạo ra dòng vật liệu quay trở lại nền kinh tế.

5. EPR đối với pin Lithium và các loại pin hiện đại

Sự phát triển của điện thoại thông minh, máy tính xách tay, xe máy điện, ô tô điện và hệ thống lưu trữ năng lượng khiến pin Lithium ngày càng phổ biến.

Pin Lithium có giá trị về mặt tài nguyên do chứa các vật liệu có khả năng thu hồi. Tuy nhiên, quá trình thu gom, tháo dỡ và tái chế loại pin này cũng đòi hỏi quy trình kỹ thuật phù hợp.

EPR đối với pin Lithium và các loại pin hiện đại
EPR đối với pin Lithium và các loại pin hiện đại

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định đối với pin Lithium và pin Nickel – Metal Hydrid sử dụng cho phương tiện giao thông, tỷ lệ tái chế bắt buộc trong danh mục hiện hành là 0%. Điều này cần được hiểu đúng là tỷ lệ trách nhiệm tái chế bắt buộc được quy định ở mức 0% trong giai đoạn hiện tại, không đồng nghĩa với việc pin sau sử dụng được phép thải bỏ tùy ý.

Đây cũng là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi xây dựng nội dung hoặc phương án tuân thủ EPR đối với pin xe điện.

6. Quy cách tái chế ắc quy và pin

EPR không chỉ xác định tỷ lệ phải tái chế mà còn quy định quy cách tái chế đối với từng nhóm sản phẩm.

6.1 Đối với ắc quy chì

Các hoạt động chính gồm:

  • Tháo dỡ.
  • Phân loại.
  • Thu hồi vật liệu nhựa.
  • Thu hồi chì.
  • Sản xuất phôi chì.

6.2 Đối với ắc quy khác ắc quy chì

Hoạt động tái chế tập trung vào:

  • Tháo dỡ.
  • Phân loại.
  • Thu hồi nhựa.
  • Thu hồi lithium hoặc kim loại khác.

6.3 Đối với pin sạc nhiều lần

Các giải pháp bao gồm:

  • Tháo dỡ và phân loại.
  • Thu hồi nhựa.
  • Thu hồi lithium hoặc kim loại khác.
  • Trong trường hợp phù hợp, có thể xuất khẩu sản phẩm sau thu gom, có thể kèm sơ chế, cho đơn vị tái chế hoặc tân trang ở nước ngoài theo quy định.

Cách tiếp cận này cho thấy EPR hướng đến thu hồi vật liệu có giá trị, thay vì chỉ xử lý sản phẩm như một dòng chất thải cần loại bỏ.

7. Doanh nghiệp thực hiện EPR đối với ắc quy và pin như thế nào?

Đối với nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, việc thực hiện EPR có thể được triển khai theo một chuỗi quản lý tương đối rõ ràng.

7.1 Xác định sản phẩm thuộc phạm vi EPR

Doanh nghiệp cần rà soát danh mục ắc quy, pin đang sản xuất hoặc nhập khẩu để xác định nhóm sản phẩm tương ứng trong Phụ lục I.

Việc phân loại chính xác rất quan trọng vì mỗi nhóm có thể có tỷ lệ tái chế và quy cách tái chế khác nhau.

7.2 Xác định khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường

Tỷ lệ tái chế bắt buộc được tính trên khối lượng sản phẩm được sản xuất, nhập khẩu và đưa ra thị trường trong năm thực hiện trách nhiệm.

Ví dụ minh họa:

Một doanh nghiệp đưa ra thị trường 1.000 tấn ắc quy chì trong năm.

Với tỷ lệ tái chế bắt buộc 12%:

1.000 × 12% = 120 tấn

Như vậy, khối lượng dùng để xác định trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ là 120 tấn.

Đây là ví dụ minh họa về cách tính; nghĩa vụ thực tế của doanh nghiệp cần được xác định theo số liệu kê khai và quy định áp dụng tại thời điểm thực hiện.

7.3 Xây dựng mạng lưới thu hồi

Doanh nghiệp có thể phối hợp với:

  • Đại lý phân phối.
  • Cửa hàng bán ắc quy, pin.
  • Trung tâm bảo hành.
  • Gara sửa chữa.
  • Điểm thu gom chất thải.
  • Đơn vị thu gom và tái chế phù hợp.

Mạng lưới thu hồi càng thuận tiện thì khả năng đưa sản phẩm hết vòng đời vào hệ thống tái chế càng cao.

7.4 Lựa chọn đơn vị tái chế

Ắc quy và pin cần được chuyển đến các đơn vị có năng lực thực hiện hoạt động tái chế phù hợp với quy cách bắt buộc.

Doanh nghiệp nên quan tâm đến hồ sơ pháp lý, năng lực công nghệ, quy trình quản lý môi trường và khả năng cung cấp chứng từ, dữ liệu phục vụ việc thực hiện EPR.

8. Chi phí tài chính khi thực hiện EPR đối với ắc quy và pin

Bên cạnh hình thức trực tiếp tổ chức tái chế, nhà sản xuất và nhập khẩu có thể thực hiện trách nhiệm theo hình thức đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế theo quy định.

Theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, chi phí tái chế cơ sở (Fs) và hệ số điều chỉnh đối với nhóm ắc quy, pin được quy định như sau:

Nhóm sản phẩm Fs (đồng/kg) Hệ số điều chỉnh Mức sau điều chỉnh (đồng/kg)
Ắc quy chì 44.800 0,4 17.920
Ắc quy khác ắc quy chì 49.800 1,0 49.800
Pin sạc nhiều lần 53.800 1,0 53.800

Mức đóng góp thực tế của doanh nghiệp cần được xác định theo khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc và mức đóng góp tài chính áp dụng theo quy định.

Doanh nghiệp cần lưu ý rằng chi phí tái chế cơ sở Fskhoản đóng góp tài chính thực tế không phải lúc nào cũng là cùng một con số; mức áp dụng còn phụ thuộc vào hệ số điều chỉnh được quy định.

9. EPR giúp thúc đẩy kinh tế tuần hoàn đối với ắc quy và pin

Ắc quy và pin là ví dụ điển hình cho cách EPR có thể hỗ trợ kinh tế tuần hoàn.

Trong mô hình truyền thống: Khai thác tài nguyên → sản xuất pin/ắc quy → sử dụng → thải bỏ.

Trong mô hình tuần hoàn: Khai thác → sản xuất → sử dụng → thu hồi → tháo dỡ → phân loại → thu hồi vật liệu → sản xuất nguyên liệu thứ cấp → sản xuất sản phẩm mới.

Nhờ đó, những vật liệu như chì, lithium, kim loại và nhựa có cơ hội được đưa trở lại chuỗi giá trị.

Điều này giúp:

  • Giảm nhu cầu khai thác tài nguyên nguyên sinh.
  • Hạn chế lượng chất thải cần xử lý.
  • Tăng nguồn nguyên liệu thứ cấp.
  • Thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế.
  • Tạo động lực đổi mới công nghệ.
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế tuần hoàn.

10. Những thách thức khi triển khai EPR đối với ắc quy và pin

Mặc dù EPR tạo ra cơ chế trách nhiệm rõ ràng hơn, quá trình triển khai vẫn còn nhiều thách thức.

Khó khăn trong thu gom: Ắc quy và pin hết hạn được phát sinh tại nhiều địa điểm khác nhau, từ hộ gia đình, cửa hàng, gara đến nhà máy và doanh nghiệp.

Chi phí logistics: Pin và ắc quy có khối lượng, kích thước và đặc tính khác nhau. Việc thu gom từ nhiều điểm nhỏ có thể làm tăng chi phí vận chuyển và lưu trữ.

Yêu cầu kỹ thuật cao: Một số loại pin hiện đại, đặc biệt là pin Lithium, đòi hỏi quy trình tháo dỡ, phân loại và tái chế phù hợp để hạn chế rủi ro trong quá trình thu gom và xử lý.

Hệ thống tái chế cần tiếp tục hoàn thiện: Để EPR hoạt động hiệu quả, cần có sự phát triển đồng bộ giữa mạng lưới thu gom, cơ sở tái chế, công nghệ xử lý và hệ thống quản lý dữ liệu.

11. Người tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng

EPR đặt trách nhiệm đáng kể lên nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, nhưng người tiêu dùng cũng là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thu hồi.

Thay vì bỏ pin hoặc ắc quy đã qua sử dụng vào rác sinh hoạt, người sử dụng nên thu gom riêng và chuyển giao cho các điểm thu hồi phù hợp.

Một hành động đơn giản như trả lại pin, ắc quy cũ tại điểm thu hồi có thể giúp sản phẩm đi vào đúng chuỗi:

Người tiêu dùng → điểm thu hồi → đơn vị tái chế → thu hồi vật liệu → sản xuất mới.

Đây là cách biến trách nhiệm EPR từ một chính sách quản lý thành một hệ thống tuần hoàn có sự tham gia của toàn xã hội.

12. EPR đối với ắc quy và pin: Từ trách nhiệm đến cơ hội

EPR không nên chỉ được nhìn nhận như một nghĩa vụ mà doanh nghiệp phải thực hiện.

Đối với ngành ắc quy và pin, EPR còn tạo ra cơ hội phát triển chuỗi giá trị tái chế, thúc đẩy công nghệ thu hồi vật liệu và hình thành thị trường nguyên liệu thứ cấp.

EPR đối với ắc quy và pin: Từ trách nhiệm đến cơ hội
EPR đối với ắc quy và pin: Từ trách nhiệm đến cơ hội

Đặc biệt, khi nhu cầu về pin phục vụ thiết bị điện tử, phương tiện điện và hệ thống lưu trữ năng lượng tiếp tục phát triển, việc xây dựng hệ thống thu hồi và tái chế ngay từ đầu sẽ ngày càng có ý nghĩa.

Doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hệ thống EPR có thể không chỉ giảm rủi ro tuân thủ mà còn từng bước xây dựng mô hình sản xuất phù hợp với kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

Kết luận

EPR đối với ắc quy và pin là một bước quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ mô hình quản lý chất thải truyền thống sang mô hình quản lý vòng đời sản phẩm.

Thông qua việc quy định tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc, EPR tạo động lực để nhà sản xuất, nhà nhập khẩu tham gia sâu hơn vào quá trình thu hồi và tái chế sản phẩm sau sử dụng. Đối với ắc quy chì, trọng tâm là thu hồi chì và nhựa; đối với các loại ắc quy và pin khác, việc thu hồi lithium và các kim loại có giá trị ngày càng trở nên quan trọng.

Trong dài hạn, một hệ thống EPR hiệu quả sẽ góp phần giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên, thúc đẩy ngành tái chế và đưa vật liệu trở lại chuỗi sản xuất, qua đó đóng góp vào quá trình xây dựng nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy: Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh.

Leave A Bình luận