MENU

EPR ĐỐI VỚI BAO BÌ: THÚC ĐẨY TÁI CHẾ VÀ XÂY DỰNG KINH TẾ TUẦN HOÀN

Bao bì đóng vai trò quan trọng trong sản xuất, phân phối và tiêu dùng, giúp bảo vệ sản phẩm, kéo dài thời gian sử dụng và thuận tiện cho quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, phần lớn bao bì chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn trước khi trở thành chất thải.

Túi nhựa, chai PET, hộp giấy, lon nhôm, bao bì thủy tinh hay bao bì đa lớp nếu không được thu gom và phân loại đúng cách sẽ dễ bị thất thoát khỏi hệ thống tái chế. Khi đó, một lượng lớn vật liệu có khả năng tái sử dụng bị đưa đi chôn lấp hoặc xử lý theo các phương thức kém hiệu quả.

Bao bì
Bao bì (Túi nhựa, chai PET, hộp giấy, lon nhôm, bao bì thủy tinh,…)

Trong bối cảnh đó, Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) được xem là một công cụ quan trọng nhằm đưa trách nhiệm quản lý bao bì sau sử dụng trở lại chuỗi giá trị sản phẩm.

1. EPR đối với bao bì là gì?

EPR (Extended Producer Responsibility – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) là cơ chế mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu đối với sản phẩm, bao bì sau khi được đưa ra thị trường và kết thúc vòng đời sử dụng.

Tại Việt Nam, trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì được quy định tại Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường và được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 110/2026/NĐ-CP. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 25/05/2026.

Đối với bao bì, EPR đặt ra yêu cầu để nhà sản xuất, nhà nhập khẩu thực hiện trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc đối với từng nhóm bao bì.

EPR đối với bao bì
EPR đối với bao bì

Điều này tạo ra sự thay đổi trong cách tiếp cận quản lý:

Sản xuất → đóng gói → phân phối → tiêu dùng → thu gom → tái chế → nguyên liệu thứ cấp → sản xuất mới.

Thay vì xem bao bì sau sử dụng đơn thuần là chất thải, EPR hướng tới việc biến chúng thành nguồn tài nguyên có thể thu hồi và quay trở lại nền kinh tế.

2. Những loại bao bì thuộc phạm vi EPR?

Theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP, bao bì được phân thành nhiều nhóm dựa trên vật liệu cấu thành. Một số nhóm chính gồm:

Nhóm bao bì Tỷ lệ tái chế bắt buộc
Bao bì giấy, carton 20%
Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp 15%
Bao bì nhôm 22%
Bao bì sắt và kim loại khác 20%
Bao bì PET cứng 22%
Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng 15%
Bao bì EPS, PVC cứng và nhựa cứng khác 10%
Bao bì nhựa mềm đơn vật liệu 10%
Bao bì nhựa mềm đa vật liệu 10%
Bao bì thủy tinh 15%

Các tỷ lệ trên là tỷ lệ tái chế bắt buộc được quy định trong Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP.

Việc phân chia theo từng loại vật liệu có ý nghĩa quan trọng bởi mỗi loại bao bì có giá trị thu hồi, công nghệ tái chế và mức độ khó khăn trong thu gom khác nhau.

3. Bao bì nhựa – một trong những thách thức lớn của EPR

Bao bì nhựa là nhóm đáng chú ý trong thực hiện EPR bởi nhựa được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ thực phẩm, đồ uống đến mỹ phẩm, hóa chất và hàng tiêu dùng. 

Bao bì nhựa
Bao bì nhựa

Tuy nhiên, không phải tất cả bao bì nhựa đều có khả năng tái chế giống nhau.

Chai PET cứng tương đối thuận lợi cho việc thu gom và tái chế. Trong khi đó, bao bì nhựa mềm, bao bì đa lớp hoặc bao bì làm từ nhiều loại vật liệu có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình phân loại và tái chế.

Theo quy định hiện hành, tỷ lệ tái chế bắt buộc đối với bao bì PET cứng là 22%, trong khi bao bì nhựa mềm có tỷ lệ 10%.

Điều này cho thấy EPR không chỉ đặt ra yêu cầu về khối lượng tái chế mà còn tạo động lực để doanh nghiệp quan tâm hơn đến khả năng tái chế của bao bì ngay từ giai đoạn thiết kế.

4. Bao bì giấy và carton: Cơ hội thu hồi vật liệu

Giấy và carton là những vật liệu có tiềm năng tái chế cao nếu được thu gom và phân loại đúng cách.

Theo quy định hiện hành, bao bì giấy, carton có tỷ lệ tái chế bắt buộc 20%, trong khi bao bì giấy hỗn hợp đa lớp có tỷ lệ 15%. Quy cách tái chế có thể bao gồm sản xuất bột giấy thương phẩm hoặc sản xuất bao bì, sản phẩm cụ thể.

Bao bì giấy và carton
Bao bì giấy và carton

Tuy nhiên, khả năng tái chế của bao bì giấy phụ thuộc nhiều vào cấu tạo và mức độ nhiễm bẩn. Bao bì sạch, được phân loại riêng sẽ có giá trị thu hồi tốt hơn so với bao bì bị trộn lẫn với rác sinh hoạt hoặc nhiễm nhiều tạp chất.

Vì vậy, phân loại tại nguồn là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả thực hiện EPR đối với bao bì giấy.

5. Bao bì kim loại: Từ chất thải trở thành nguyên liệu

Nhôm, sắt và các kim loại khác trong bao bì có khả năng được thu hồi và tái chế để sản xuất nguyên liệu kim loại.

Bao bì kim loại
Bao bì kim loại

Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện hành là 22% đối với bao bì nhôm20% đối với bao bì sắt và kim loại khác. Quy cách tái chế hướng tới sản xuất phôi kim loại thương phẩm hoặc sản xuất bao bì, sản phẩm cụ thể.

Đây là ví dụ rõ ràng cho cách EPR hỗ trợ kinh tế tuần hoàn: vật liệu sau sử dụng không nhất thiết phải trở thành chất thải cuối cùng mà có thể quay trở lại quá trình sản xuất.

6. Bao bì thủy tinh và tiềm năng tái chế

Bao bì thủy tinh như chai, lọ là nhóm vật liệu có khả năng thu hồi và tái chế.

Bao bì thủy tinh
Bao bì thủy tinh

Theo quy định hiện hành, bao bì thủy tinh có tỷ lệ tái chế bắt buộc 15%. Quy cách tái chế bao gồm xay, nghiền thành bột hoặc hạt thủy tinh để làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất khác; ngoài ra còn có thể sử dụng để sản xuất một số sản phẩm khác theo quy định.

Việc thu hồi thủy tinh không chỉ giúp giảm lượng chất thải phải xử lý mà còn hạn chế nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh trong sản xuất.

7. Doanh nghiệp nào phải thực hiện EPR đối với bao bì?

EPR hướng đến nhà sản xuất và nhà nhập khẩu thuộc đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế theo quy định.

Một điểm đáng lưu ý là việc xác định trách nhiệm không đơn giản chỉ dựa vào việc “ai sản xuất ra bao bì”.

Theo hướng dẫn chính thức được Bộ Nông nghiệp và Môi trường trả lời vào tháng 7/2026, đối với bao bì sản xuất theo đặt hàng, nếu doanh nghiệp A sản xuất bao bì cho doanh nghiệp B và doanh nghiệp B mua bao bì để sử dụng/đóng gói sản phẩm thì trách nhiệm tái chế bao bì thuộc về khách hàng sử dụng bao bì, theo cách xác định “đưa ra thị trường” trong Nghị định 110/2026/NĐ-CP.

Do đó, doanh nghiệp cần xem xét cụ thể vai trò của mình trong chuỗi sản xuất – sử dụng – đưa bao bì ra thị trường để xác định đúng nghĩa vụ EPR.

8. Doanh nghiệp thực hiện EPR đối với bao bì như thế nào?

Quy trình thực hiện EPR của doanh nghiệp đối với bao bì
Quy trình thực hiện EPR của doanh nghiệp đối với bao bì

9. EPR không chỉ là “tái chế bao nhiêu” mà còn là “tái chế như thế nào”

Một điểm quan trọng của EPR là trách nhiệm tái chế không chỉ được xác định bằng tỷ lệ phần trăm.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP đồng thời quy định quy cách tái chế bắt buộc đối với từng nhóm bao bì.

Ví dụ:

  • Bao bì giấy, carton → sản xuất bột giấy thương phẩm hoặc bao bì, sản phẩm cụ thể.
  • Bao bì nhôm → sản xuất phôi nhôm thương phẩm hoặc bao bì, sản phẩm cụ thể.
  • Bao bì PET → sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì, sản phẩm cụ thể.
  • Bao bì thủy tinh → xay, nghiền thành bột/hạt thủy tinh làm nguyên liệu cho sản xuất.

Điều này giúp tránh tình trạng tái chế theo hướng chỉ làm giảm khối lượng chất thải nhưng không tạo ra vật liệu có giá trị sử dụng thực tế.

10. Chi phí tái chế và trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp

Trong trường hợp doanh nghiệp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế, Thông tư 24/2026/TT-BNNMT quy định chi phí tái chế cơ sở và hệ số điều chỉnh đối với từng nhóm bao bì. Thông tư có hiệu lực từ ngày 25/05/2026.

Một số mức sau khi áp dụng hệ số điều chỉnh gồm:

Nhóm bao bì Mức chi phí sau điều chỉnh
Bao bì giấy, carton 1.900 đồng/kg
Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp 6.420 đồng/kg
Bao bì nhôm 2.400 đồng/kg
Bao bì sắt và kim loại khác 3.600 đồng/kg
Bao bì PET cứng 1.940 đồng/kg
Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng 3.880 đồng/kg
Bao bì nhựa mềm đơn vật liệu 8.320 đồng/kg
Bao bì nhựa mềm đa vật liệu 10.700 đồng/kg
Bao bì thủy tinh 1.980 đồng/kg

Các mức này là chi phí tái chế sau khi áp dụng hệ số điều chỉnh theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, không nên hiểu đơn giản là số tiền doanh nghiệp phải trả cho mỗi kg bao bì trong mọi trường hợp; nghĩa vụ tài chính thực tế còn phụ thuộc vào khối lượng và cách thức thực hiện trách nhiệm theo quy định.

11. EPR thúc đẩy kinh tế tuần hoàn đối với bao bì như thế nào?

Bao bì là một trong những lĩnh vực thể hiện rõ nhất mối liên hệ giữa EPR và kinh tế tuần hoàn.

Mô hình truyền thống: Tài nguyên → sản xuất bao bì → tiêu dùng → thải bỏ.

Mô hình hướng đến kinh tế tuần hoàn: Tài nguyên → sản xuất → tiêu dùng → thu gom → phân loại → tái chế → nguyên liệu thứ cấp → sản xuất bao bì mới.

Trong mô hình này, chai PET có thể trở thành nguyên liệu nhựa tái chế; giấy carton có thể trở thành bột giấy; lon nhôm có thể được tái chế thành phôi nhôm; thủy tinh có thể được nghiền và đưa trở lại quá trình sản xuất.

Như vậy, EPR tạo ra động lực để kéo dài vòng đời vật liệu, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh và giảm lượng chất thải phải xử lý.

12. EPR và thiết kế bao bì thân thiện với môi trường

Một trong những tác động lâu dài của EPR là thúc đẩy doanh nghiệp quan tâm đến bao bì ngay từ khâu thiết kế.

Một bao bì có cấu tạo đơn giản, sử dụng ít vật liệu, dễ tháo rời và dễ phân loại sẽ có khả năng được thu hồi và tái chế thuận lợi hơn.

Ngược lại, bao bì gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau, khó tách rời hoặc chứa các thành phần làm giảm chất lượng vật liệu tái chế có thể tạo ra nhiều thách thức hơn trong quá trình xử lý.

Do đó, EPR có thể thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ tư duy: “Sản xuất bao bì → bán sản phẩm → kết thúc trách nhiệm”

sang: “Thiết kế → sản xuất → sử dụng → thu hồi → tái chế → cải tiến sản phẩm”.

Đây chính là nền tảng quan trọng để phát triển bao bì bền vững và kinh tế tuần hoàn.

13. Những thách thức khi triển khai EPR đối với bao bì

Mặc dù EPR tạo ra cơ chế rõ ràng hơn cho hoạt động tái chế, việc triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức.

Thu gom và phân loại: Bao bì phát sinh từ hàng triệu hộ gia đình, cửa hàng, nhà hàng và doanh nghiệp. Việc thu gom riêng từng loại vật liệu đòi hỏi hệ thống logistics phù hợp.

Bao bì đa lớp: Một số loại bao bì có cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu khác nhau, khiến quá trình phân loại và tái chế phức tạp hơn.

Chất lượng nguyên liệu đầu vào: Bao bì bị lẫn tạp chất hoặc nhiễm bẩn có thể làm giảm hiệu quả và giá trị của quá trình tái chế.

Chi phí thu gom: Đối với các loại bao bì có giá trị vật liệu thấp, chi phí thu gom và vận chuyển có thể cao hơn giá trị vật liệu thu hồi.

Thói quen của người tiêu dùng: Nếu người tiêu dùng không phân loại và chuyển giao bao bì đúng cách, một phần đáng kể vật liệu có khả năng tái chế vẫn có thể bị thất thoát.

Vì vậy, hiệu quả của EPR không chỉ phụ thuộc vào doanh nghiệp mà còn cần sự tham gia của người tiêu dùng, đơn vị thu gom, cơ sở tái chế và cơ quan quản lý.

14. Người tiêu dùng đóng vai trò gì trong EPR đối với bao bì?

EPR đặt trách nhiệm chính lên nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, nhưng người tiêu dùng vẫn là mắt xích quan trọng trong chuỗi tái chế.

Một chai nhựa được bỏ đúng nơi quy định có thể tiếp tục đi qua các bước:

Tiêu dùng → phân loại → thu gom → tái chế → sản xuất nguyên liệu → sản phẩm mới.

Ngược lại, nếu chai nhựa bị trộn lẫn với rác hữu cơ hoặc các chất thải khác, khả năng thu hồi và tái chế có thể giảm đáng kể.

Vì vậy, phân loại chất thải tại nguồn và chuyển giao bao bì đúng kênh là những hành động đơn giản nhưng có ý nghĩa lớn đối với hiệu quả của EPR.

15. EPR đối với bao bì – từ nghĩa vụ đến cơ hội

EPR không chỉ tạo ra trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp mà còn mở ra cơ hội để xây dựng các mô hình kinh doanh mới xoay quanh thu gom, tái chế và sử dụng nguyên liệu thứ cấp.

Doanh nghiệp có thể chủ động:

  • Cải tiến thiết kế bao bì.
  • Giảm lượng vật liệu sử dụng.
  • Tăng tỷ lệ vật liệu tái chế.
  • Thiết kế bao bì dễ thu gom và tái chế.
  • Xây dựng mạng lưới thu hồi.
  • Hợp tác với các đơn vị tái chế.
  • Quản lý tốt dữ liệu EPR.
  • Phát triển các giải pháp bao bì bền vững.

Về lâu dài, những doanh nghiệp chủ động thích ứng với EPR có thể biến yêu cầu về môi trường thành lợi thế cạnh tranh, đồng thời đáp ứng tốt hơn các xu hướng ESG và tiêu dùng bền vững.

Kết luận

EPR đối với bao bì đang tạo ra một bước chuyển quan trọng trong cách Việt Nam tiếp cận vấn đề quản lý chất thải.

Thay vì chỉ tập trung xử lý bao bì sau khi trở thành chất thải, EPR mở rộng trách nhiệm đến nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, đồng thời thúc đẩy việc thu hồi và tái chế vật liệu theo tỷ lệ, quy cách cụ thể.

Từ giấy, carton, nhựa, nhôm, kim loại đến thủy tinh, mỗi loại bao bì đều có tiềm năng trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp nếu được thu gom, phân loại và tái chế đúng cách.

Trong dài hạn, EPR không chỉ giúp giảm lượng chất thải bao bì mà còn thúc đẩy thiết kế bao bì thân thiện với môi trường, phát triển ngành tái chế và xây dựng nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy: Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh.

Leave A Bình luận