MENU

NGHỊ ĐỊNH 110/2026/NĐ-CP: BƯỚC HOÀN THIỆN QUAN TRỌNG TRONG TRIỂN KHAI EPR TẠI VIỆT NAM

Ngày 01/04/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR). Nghị định có hiệu lực từ ngày 25/05/2026 và được xem là một bước hoàn thiện quan trọng của khung pháp lý EPR tại Việt Nam.

Với việc quy định cụ thể tỷ lệ tái chế, quy cách tái chế bắt buộc, cơ chế đóng góp tài chính và trách nhiệm của các bên liên quan, Nghị định 110/2026/NĐ-CP tạo cơ sở để EPR được triển khai đồng bộ, minh bạch và hiệu quả hơn trong thực tiễn.

1. Nghị định 110/2026/NĐ-CP là gì?

Nghị định 110/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm quy định chi tiết Điều 54 và Điều 55 của Luật Bảo vệ môi trường 2020 về:

  • Trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.
  • Trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải.
  • Cơ chế hỗ trợ hoạt động tái chế.
  • Quản lý và sử dụng nguồn đóng góp tài chính của doanh nghiệp.
Nghị định 110/2026/NĐ-CP
Nghị định 110/2026/NĐ-CP

Đây là văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh việc thực hiện Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR) tại Việt Nam.

2. Mục tiêu của Nghị định 110/2026/NĐ-CP

Nghị định được xây dựng nhằm hướng tới các mục tiêu:

  • Tăng tỷ lệ thu hồi và tái chế chất thải sau tiêu dùng.
  • Giảm lượng chất thải phải chôn lấp hoặc xử lý cuối cùng.
  • Thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên.
  • Hình thành và phát triển ngành công nghiệp tái chế.
  • Thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn.
  • Nâng cao trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Theo tinh thần EPR, doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm ở giai đoạn sản xuất và phân phối mà còn phải tham gia vào quá trình thu hồi, tái chế hoặc hỗ trợ tài chính cho hoạt động tái chế khi sản phẩm trở thành chất thải.

3. Những điểm mới nổi bật của Nghị định 110/2026/NĐ-CP

3.1 Quy định rõ đối tượng phải thực hiện EPR

Nghị định quy định nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm và bao bì thuộc danh mục tại Phụ lục I phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc.

Danh mục này bao gồm nhiều nhóm sản phẩm như:

Danh mục các đối tượng phải thực hiện EPR
Danh mục các đối tượng phải thực hiện EPR

3.2 Quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc

Một trong những nội dung quan trọng nhất của Nghị định là quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc.

Đây là tỷ lệ khối lượng tối thiểu của sản phẩm, bao bì phải được tái chế trong năm thực hiện trách nhiệm trên tổng khối lượng sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm.

Tỷ lệ tái chế được quy định riêng cho từng nhóm sản phẩm nhằm phù hợp với đặc tính kỹ thuật, khả năng thu hồi và điều kiện tái chế thực tế.

3.3 Bổ sung quy cách tái chế bắt buộc

Không chỉ quy định “tái chế bao nhiêu”, Nghị định còn quy định “tái chế như thế nào”.

Đối với từng nhóm sản phẩm, bao bì, Nghị định đưa ra các quy cách tái chế cụ thể nhằm đảm bảo vật liệu sau tái chế tiếp tục được sử dụng làm nguyên liệu hoặc sản phẩm có giá trị.

Ví dụ:

  • Bao bì giấy, carton → sản xuất bột giấy hoặc sản phẩm giấy.
  • Bao bì nhôm → sản xuất phôi nhôm hoặc sản phẩm nhôm.
  • Bao bì PET → sản xuất hạt nhựa hoặc sản phẩm nhựa.
  • Bao bì thủy tinh → nghiền làm nguyên liệu thủy tinh.
  • Săm, lốp → sản xuất bột cao su, hạt cao su hoặc các sản phẩm dầu.

Việc quy định quy cách tái chế giúp nâng cao chất lượng tái chế và hạn chế các hình thức xử lý không tạo ra giá trị tài nguyên.

3.4 Cho phép nhiều hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế

Nhà sản xuất, nhập khẩu có thể lựa chọn:

  • Tự tổ chức tái chế.
  • Thuê đơn vị tái chế.
  • Ủy quyền cho tổ chức trách nhiệm tái chế (PRO).
  • Kết hợp nhiều hình thức khác nhau.

Đơn vị tái chế được lựa chọn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý và môi trường theo quy định hiện hành.

3.5 Cơ chế đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế

Ngoài phương án tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể lựa chọn đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động tái chế.

Nguồn đóng góp được quản lý thông qua Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam và sử dụng cho các hoạt động hỗ trợ thu gom, phân loại, vận chuyển và tái chế chất thải theo quy định.

Đây là giải pháp giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ EPR ngay cả khi chưa có hệ thống thu hồi và tái chế riêng.

4. Các nhóm sản phẩm được quan tâm nhiều trong EPR

4.1 Bao bì

Bao bì là nhóm sản phẩm có phạm vi áp dụng rộng nhất, bao gồm:

  • Giấy, carton.
  • Nhôm.
  • Sắt và kim loại.
  • PET.
  • HDPE, LDPE, PP, PS.
  • Nhựa mềm.
  • Thủy tinh.

Đây cũng là nhóm được nhiều doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm và đồ uống đặc biệt quan tâm.

4.2 Thiết bị điện tử

Bao gồm:

  • Điện thoại di động.
  • Máy tính.
  • Thiết bị điện gia dụng.
  • Các sản phẩm điện tử khác.

Nhóm này chứa nhiều vật liệu có giá trị như đồng, nhôm, vàng, bạc và đất hiếm.

4.3 Pin và ắc quy

Đây là nhóm sản phẩm có ý nghĩa đặc biệt do chứa các kim loại và vật liệu cần được quản lý, thu hồi phù hợp.

4.4 Dầu nhớt

Dầu thải sau sử dụng nếu không được quản lý đúng cách có thể gây tác động đáng kể đến môi trường đất và nước.

4.5 Săm, lốp

Lốp xe thải có thể được tái chế thành bột cao su, hạt cao su hoặc các sản phẩm phục vụ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

4.6 Phương tiện giao thông đường bộ

Từ năm 2027, các nhà sản xuất và nhập khẩu phương tiện giao thông đường bộ sẽ phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo quy định của Nghị định.

5. Nghị định 110/2026/NĐ-CP tác động như thế nào đến doanh nghiệp?

Đối với doanh nghiệp, EPR không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà còn đặt ra yêu cầu về:

  • Quản lý dữ liệu sản phẩm và bao bì.
  • Theo dõi khối lượng đưa ra thị trường.
  • Xây dựng kế hoạch tái chế.
  • Hợp tác với các đơn vị thu gom và tái chế.
  • Thiết kế sản phẩm theo hướng thân thiện với môi trường.
  • Tăng khả năng tái sử dụng và tái chế.

Nhiều doanh nghiệp cũng xem EPR là cơ hội để nâng cao hình ảnh thương hiệu, đáp ứng yêu cầu của thị trường và xu hướng phát triển bền vững.

6. Nghị định 110/2026/NĐ-CP và kinh tế tuần hoàn

Một trong những ý nghĩa lớn nhất của Nghị định là thúc đẩy chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính:

Khai thác → Sản xuất → Tiêu dùng → Thải bỏ

sang mô hình kinh tế tuần hoàn:

Khai thác → Sản xuất → Tiêu dùng → Thu hồi → Tái chế → Nguyên liệu thứ cấp → Sản xuất mới

Thông qua EPR, chất thải được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên có thể thu hồi và tái sử dụng thay vì chỉ là đối tượng cần xử lý.

Kết luận

Nghị định 110/2026/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng đánh dấu bước hoàn thiện khung chính sách EPR tại Việt Nam. Nghị định quy định cụ thể trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì; tỷ lệ tái chế, quy cách tái chế bắt buộc; cơ chế đóng góp tài chính và trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu trong quản lý chất thải sau tiêu dùng.

Việc triển khai hiệu quả Nghị định không chỉ góp phần giảm thiểu chất thải, thúc đẩy tái chế và sử dụng hiệu quả tài nguyên mà còn tạo nền tảng quan trọng cho quá trình phát triển kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh tại Việt Nam.

Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy: Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh.

Leave A Bình luận