PHÁT THẢI SCOPE 1, SCOPE 2 VÀ SCOPE 3 LÀ GÌ? DOANH NGHIỆP CẦN HIỂU NHƯ THẾ NÀO?
- admin
- 09/27/2026
- Bài viết khác, Kiến thức môi trường, Tin tức
- 0 Bình luận
Khi doanh nghiệp bắt đầu thực hiện kiểm kê khí nhà kính, một trong những khái niệm đầu tiên cần hiểu là Scope 1, Scope 2 và Scope 3.

Ba phạm vi này được sử dụng để phân loại các nguồn phát thải khí nhà kính theo mối quan hệ của chúng với hoạt động của doanh nghiệp. Trong đó, Scope 1 tập trung vào phát thải trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc do doanh nghiệp kiểm soát; Scope 2 liên quan đến phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào; còn Scope 3 bao gồm các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp.
Hiểu đúng ba Scope không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính, mà còn giúp xác định phát thải đang thực sự phát sinh ở đâu và doanh nghiệp có thể can thiệp vào những khâu nào để giảm phát thải.
1. Scope 1, Scope 2 và Scope 3 là gì?
Có thể hình dung đơn giản:
SCOPE 1 = PHÁT THẢI TRỰC TIẾP
SCOPE 2 = PHÁT THẢI GIÁN TIẾP TỪ NĂNG LƯỢNG MUA VÀO
SCOPE 3 = CÁC PHÁT THẢI GIÁN TIẾP KHÁC TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ
Ba phạm vi này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống GHG Protocol, một trong những nền tảng quốc tế phổ biến cho việc hạch toán và báo cáo phát thải khí nhà kính.
Điểm cần lưu ý là Scope không đơn thuần phân loại theo loại khí hay loại nhiên liệu.
Nó phân loại dựa trên nguồn phát thải và mối quan hệ của nguồn đó với hoạt động của doanh nghiệp.
2. Scope 1 – Phát thải khí nhà kính trực tiếp
Scope 1 là lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp phát sinh từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc do doanh nghiệp kiểm soát.

Nói đơn giản: Nếu doanh nghiệp trực tiếp đốt nhiên liệu hoặc trực tiếp vận hành một nguồn phát thải thuộc quyền kiểm soát của mình, lượng phát thải đó thường được xem xét trong Scope 1.
Các nguồn phổ biến gồm:
- Lò hơi sử dụng nhiên liệu;
- Lò nung;
- Lò sấy;
- Máy phát điện sử dụng diesel;
- Xe nâng sử dụng nhiên liệu;
- Phương tiện thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp;
- Thiết bị đốt nhiên liệu;
- Phát thải từ một số quá trình công nghiệp;
- Rò rỉ môi chất lạnh và các khí nhà kính khác trong những trường hợp thuộc phạm vi kiểm kê.
Ví dụ về Scope 1 trong nhà máy: Hãy giả sử một nhà máy sản xuất sử dụng:
- Dầu DO cho lò hơi;
- LPG cho một số thiết bị;
- Diesel cho xe nâng;
- Máy phát điện dự phòng.
Khi các thiết bị này đốt nhiên liệu, CO₂ và các khí nhà kính liên quan được phát sinh trực tiếp.
Có thể hình dung: DO → Lò hơi → Đốt nhiên liệu → Phát thải khí nhà kính
hoặc: Diesel → Máy phát điện → Đốt nhiên liệu → Phát thải khí nhà kính
Đây là các nguồn phát thải trực tiếp và thường được xem xét trong Scope 1.
3. Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào
Nếu Scope 1 là phát thải trực tiếp thì Scope 2 liên quan đến phát thải từ năng lượng mà doanh nghiệp mua và tiêu thụ.

Nguồn phổ biến nhất là: Điện mua từ lưới điện.
Ví dụ:
Một nhà máy không trực tiếp đốt nhiên liệu để sản xuất ra điện cho toàn bộ hoạt động.
Nhà máy mua điện từ hệ thống điện.
Điện được sử dụng cho:
- Máy móc sản xuất;
- Máy nén khí;
- Hệ thống bơm;
- Hệ thống xử lý nước thải;
- Hệ thống thông gió;
- Điều hòa;
- Chiếu sáng;
- Văn phòng;
- Kho;
- Các thiết bị phụ trợ.
Mặc dù lượng CO2 không được phát sinh trực tiếp tại nhà máy do quá trình sản xuất điện, việc tiêu thụ điện vẫn gắn với phát thải tại nơi sản xuất năng lượng.
Đó là lý do lượng phát thải liên quan đến điện mua vào được xem xét trong Scope 2.
4. Ví dụ đơn giản để phân biệt Scope 1 và Scope 2
Giả sử một doanh nghiệp có:
Lò hơi sử dụng dầu DO
→ Doanh nghiệp trực tiếp đốt dầu.
→ Scope 1
Trong khi:
Máy sản xuất sử dụng điện mua từ lưới
→ Điện được sản xuất tại hệ thống điện bên ngoài doanh nghiệp.
→ Phát thải liên quan đến lượng điện tiêu thụ được xem xét trong Scope 2.
Có thể nhớ bằng công thức đơn giản:
NHIÊN LIỆU DO DOANH NGHIỆP ĐỐT = SCOPE 1
ĐIỆN DO DOANH NGHIỆP MUA = SCOPE 2
Tuy nhiên, trong thực tế kiểm kê cần áp dụng đúng phương pháp, ranh giới tổ chức và các hướng dẫn kỹ thuật liên quan.
5. Scope 3 – Phần “ẩn” trong chuỗi giá trị
5.1 Định nghĩa về Scope 3
Nếu Scope 1 và Scope 2 chủ yếu tập trung vào hoạt động trực tiếp và năng lượng mua vào, Scope 3 mở rộng phạm vi ra toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp.

Đây thường là phần phức tạp nhất khi doanh nghiệp bắt đầu kiểm kê khí nhà kính.
Scope 3 có thể bao gồm các nguồn phát thải xảy ra:
Trước hoạt động của doanh nghiệp
và
Sau hoạt động của doanh nghiệp.
Nói cách khác, doanh nghiệp có thể không trực tiếp phát sinh khí nhà kính tại cơ sở nhưng hoạt động kinh doanh vẫn tạo ra phát thải ở các khâu khác trong chuỗi giá trị.
5.2 Các nhóm phát thải Scope 3
Theo GHG Protocol, Scope 3 được chia thành 15 nhóm hoạt động.
Có thể chia đơn giản thành hai nhóm lớn:
Phát thải thượng nguồn – Upstream
Liên quan đến các hoạt động trước khi sản phẩm/dịch vụ đi vào hoạt động của doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Hàng hóa và dịch vụ mua vào;
- Hàng hóa vốn;
- Nhiên liệu và năng lượng liên quan;
- Vận chuyển và phân phối đầu vào;
- Chất thải phát sinh từ hoạt động;
- Công tác;
- Đi lại của nhân viên;
- Tài sản thuê.
Phát thải hạ nguồn – Downstream
Liên quan đến các hoạt động sau khi sản phẩm rời khỏi doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Vận chuyển và phân phối sản phẩm;
- Chế biến sản phẩm bán ra;
- Sử dụng sản phẩm;
- Xử lý sản phẩm sau khi hết vòng đời;
- Tài sản cho thuê;
- Nhượng quyền;
- Đầu tư.
5.3 Ví dụ Scope 3 trong một nhà máy
Hãy lấy một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử làm ví dụ.
Doanh nghiệp mua:
- Nhựa;
- Kim loại;
- Hóa chất;
- Bao bì;
- Linh kiện;
- Máy móc;
- Dịch vụ vận chuyển.
Phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất những nguyên liệu và hàng hóa này có thể nằm trong Scope 3 của doanh nghiệp.
Sau khi sản phẩm được sản xuất và bán ra, sản phẩm tiếp tục được: Vận chuyển → sử dụng → thải bỏ/tái chế.
Những phát thải liên quan đến các giai đoạn phù hợp trong chuỗi này cũng có thể thuộc Scope 3.
Như vậy: Scope 3 không chỉ nhìn vào bên trong hàng rào nhà máy.
Nó nhìn rộng hơn: Nhà cung cấp → doanh nghiệp → khách hàng → cuối vòng đời sản phẩm.
6. So sánh Scope 1, Scope 2 và Scope 3
| Phạm vi | Bản chất | Ví dụ |
|---|---|---|
| Scope 1 | Phát thải trực tiếp | Đốt DO, LPG, khí tự nhiên tại nhà máy |
| Scope 2 | Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào | Điện mua từ lưới |
| Scope 3 | Phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị | Nguyên liệu mua vào, vận chuyển, công tác, xử lý sản phẩm cuối vòng đời |
Có thể hình dung:
SCOPE 1 🏭 Doanh nghiệp trực tiếp phát thải
↓
SCOPE 2 ⚡ Doanh nghiệp mua năng lượng
↓
SCOPE 3 🌐 Chuỗi cung ứng và vòng đời sản phẩm
7. Tại soa doanh nghiệp cần phân biệt 3 Scope?
Nếu chỉ tính lượng nhiên liệu đốt trong nhà máy, doanh nghiệp mới nhìn thấy một phần của bức tranh phát thải.
Một doanh nghiệp có thể có:
Scope 1 thấp
nhưng
Scope 3 rất lớn
do doanh nghiệp sử dụng nhiều nguyên liệu có cường độ phát thải cao hoặc có chuỗi cung ứng và vận chuyển lớn.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp lắp ráp có thể không trực tiếp sản xuất thép, nhựa hoặc linh kiện.
Nhưng để tạo ra sản phẩm, doanh nghiệp phải mua những vật liệu đó.
Phát thải nằm ở phía nhà cung cấp vẫn có thể là một phần quan trọng trong dấu chân carbon của sản phẩm và chuỗi giá trị.
Do đó, kiểm kê cả ba Scope giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về nguồn phát thải.
8. Từ dữ liệu hoạt động đến lượng phát thải CO2e
Kiểm kê khí nhà kính không chỉ đơn giản là cộng số lượng nhiên liệu hoặc điện.
Doanh nghiệp thường cần xác định: Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải = Lượng phát thải
Ví dụ với nhiên liệu: Lượng nhiên liệu tiêu thụ × Hệ số phát thải phù hợp
Đối với điện: Điện năng tiêu thụ × Hệ số phát thải điện
Kết quả thường được quy đổi về: tấn CO2 tương đương (tCO2e).
CO2e cho phép quy đổi các khí nhà kính khác nhau về một đơn vị tương đương dựa trên tác động gây nóng lên toàn cầu theo phương pháp và hệ số được lựa chọn.
9. Doanh nghiệp cần thu thập những dữ liệu gì?
Để bắt đầu kiểm kê, doanh nghiệp có thể lập danh sách dữ liệu theo từng Scope.
Đối với Scope 1
Có thể cần thu thập:
- Lượng DO sử dụng;
- Lượng FO sử dụng;
- Lượng LPG;
- Khí tự nhiên;
- Nhiên liệu máy phát điện;
- Nhiên liệu xe nâng;
- Nhiên liệu phương tiện thuộc phạm vi kiểm kê;
- Môi chất lạnh nạp bổ sung;
- Dữ liệu các quá trình công nghiệp liên quan.
Đối với Scope 2
Cần quan tâm:
- Điện năng tiêu thụ;
- Hơi hoặc nhiệt mua vào nếu thuộc phạm vi áp dụng;
- Các dạng năng lượng mua ngoài khác theo ranh giới kiểm kê.
Đối với Scope 3
Có thể cần:
- Khối lượng nguyên liệu mua vào;
- Hàng hóa và dịch vụ mua vào;
- Hàng hóa vốn;
- Quãng đường vận chuyển;
- Khối lượng hàng hóa vận chuyển;
- Công tác;
- Đi lại của nhân viên;
- Chất thải;
- Sản phẩm bán ra;
- Bao bì;
- Xử lý sản phẩm cuối vòng đời;
- Các dữ liệu chuỗi cung ứng khác.
10. Doanh nghiệp nên bắt đầu kiểm kê từ đâu?
Một quy trình cơ bản có thể triển khai theo các bước:
Bước 1 – Xác định ranh giới: Xác định doanh nghiệp, cơ sở và hoạt động thuộc phạm vi kiểm kê.
Bước 2 – Lập danh mục nguồn phát thải: Phân nhóm theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3.
Bước 3 – Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu nhiên liệu, điện, nguyên liệu, vận chuyển, chất thải và các dữ liệu liên quan.
Bước 4 – Kiểm tra chất lượng dữ liệu: Xác định dữ liệu nào là số liệu thực tế, dữ liệu nào là ước tính và mức độ tin cậy.
Bước 5 – Lựa chọn hệ số phát thải: Sử dụng hệ số phù hợp với phương pháp kiểm kê và nguồn dữ liệu.
Bước 6 – Tính toán CO2e: Quy đổi các nguồn phát thải về cùng đơn vị.
Bước 7 – Xác định nguồn phát thải lớn: Tìm ra những nguồn đóng góp lớn nhất.
Bước 8 – Xây dựng giải pháp giảm phát thải: Ưu tiên các giải pháp có khả năng tạo ra hiệu quả thực tế.
Kết luận
Scope 1, Scope 2 và Scope 3 là ba phạm vi quan trọng để doanh nghiệp nhận diện và quản lý phát thải khí nhà kính trong toàn bộ hoạt động và chuỗi giá trị.
Có thể ghi nhớ đơn giản:
Scope 1 – Doanh nghiệp trực tiếp phát thải.
Scope 2 – Doanh nghiệp mua và sử dụng năng lượng.
Scope 3 – Phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị.
Trong đó, Scope 1 và Scope 2 thường có dữ liệu trực tiếp hơn từ hoạt động của doanh nghiệp, còn Scope 3 mở rộng ra nhà cung cấp, vận chuyển, sản phẩm và các giai đoạn khác của chuỗi giá trị.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, việc phân biệt ba Scope giúp chuyển từ câu hỏi: “Doanh nghiệp phát thải bao nhiêu?”
sang câu hỏi quan trọng hơn: “Phát thải đang đến từ đâu và chúng ta có thể giảm ở đâu?”
Đây chính là nền tảng để xây dựng kiểm kê khí nhà kính, quản lý dấu chân carbon, chiến lược giảm phát thải và các mục tiêu môi trường dài hạn.
Xem thêm: Các tin tức, nội dung về môi trường
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH
📱 Hotline: 0979 166 675 hoặc 0967 128 080
📧 Email: moitruonghuythinh@gmail.com
🏫 Địa chỉ văn phòng: Số 28, Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh.
🏫 Địa chỉ nhà máy:

